Le Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lê Vinh
5
进口笔数
0
出口笔数
$356.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304926843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV57UD3 |
| 成立日期 | 2007-04-18 |
| 联系地址 | D20/4Q Võ Văn Vân, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ VINH |
| 企业英文名称 | LE VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66 Võ Văn Vân, Ấp 48, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02862569794 |
| 邮箱 | ken@levinh.vn |
| 传真 | 02862569793 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $356.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Yactec Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $356.8K | 电动手钻、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 手工工具零件 | YONGKANG YACTEC INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $54 |
| 2025-12-27 | 电动手钻 | YONGKANG YACTEC INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-27 | 机床零件 | YONGKANG YACTEC INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-27 | 锂离子电池 | YONGKANG YACTEC INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-27 | 锂离子电池 | YONGKANG YACTEC INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-27 | 手工工具零件 | YONGKANG YACTEC INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-27 | 手工工具零件 | YONGKANG YACTEC INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $44 |
| 2025-12-27 | 手工工具零件 | YONGKANG YACTEC INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $116 |
| 2025-12-27 | 牵引式空压机 | YONGKANG YACTEC INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-27 | 带马达手动工具 | YONGKANG YACTEC INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.9K |