Anternation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANTERNATION
5
进口笔数
0
出口笔数
$79.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313737144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KFXCNY |
| 成立日期 | 2016-04-05 |
| 联系地址 | 83 Bác Ái, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANTERNATION |
| 企业英文名称 | ANTERNATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83 Bác Ái, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84906778884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 950826 | 水上乐园设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $60.9K |
| 中国 | 2 | $17.1K |
| 荷兰 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABCFX Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.2K | 水上乐园设备 |
| Showven Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 其他电气设备、钛粉 |
| Joy Rental | 韩国 | 1 | $16.7K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| MAGIC FX B.V. | 荷兰 | 1 | $1.0K | 其他电气设备、非农用喷雾器具 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 水上乐园设备 | ABCFX CO.,LTD | 韩国 | $44.2K |
| 2023-07-20 | 其他塑纺箱盒 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-07-08 | 其他电气设备 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2023-05-15 | 塑料包装箱 | JOY RENTAL | 韩国 | $250 |
| 2023-05-15 | 非木预制建筑 | JOY RENTAL | 韩国 | $16.0K |
| 2023-05-15 | 塑料家具 | JOY RENTAL | 韩国 | $357 |
| 2023-05-15 | 金属框架座椅 | JOY RENTAL | 韩国 | $136 |
| 2023-05-10 | 电力控制板 | MAGIC FX B.V. | 荷兰 | $1.0K |