D.I. Ltd.

越南进口商 · 进口 5,273 笔 · 主营 非工业钻石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH D.I

5,273
进口笔数
3,917
出口笔数
$228.28M
进口金额
$216.12M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
440
供应商数
215
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $972.8K · 64 笔出口 $1.09M · 34 笔2023-09进口 $6.04M · 158 笔出口 $4.22M · 87 笔2023-10进口 $5.78M · 142 笔出口 $6.30M · 109 笔2023-11进口 $3.91M · 140 笔出口 $5.58M · 95 笔2023-12进口 $4.20M · 135 笔出口 $5.53M · 88 笔2024-01进口 $3.74M · 118 笔出口 $4.21M · 87 笔2024-02进口 $4.13M · 101 笔出口 $2.68M · 59 笔2024-03进口 $4.13M · 154 笔出口 $6.05M · 99 笔2024-04进口 $3.69M · 116 笔出口 $5.63M · 113 笔2024-05进口 $3.39M · 161 笔出口 $4.31M · 122 笔2024-06进口 $3.01M · 133 笔出口 $4.19M · 103 笔2024-07进口 $5.17M · 167 笔出口 $3.58M · 110 笔2024-08进口 $3.03M · 130 笔出口 $4.30M · 104 笔2024-09进口 $3.39M · 127 笔出口 $6.54M · 100 笔2024-10进口 $7.50M · 177 笔出口 $6.34M · 105 笔2024-11进口 $5.07M · 157 笔出口 $8.25M · 116 笔2024-12进口 $4.73M · 135 笔出口 $5.56M · 103 笔2025-01进口 $3.45M · 94 笔出口 $4.02M · 97 笔2025-02进口 $3.83M · 95 笔出口 $6.77M · 82 笔2025-03进口 $6.19M · 143 笔出口 $5.78M · 91 笔2025-04进口 $3.04M · 124 笔出口 $6.27M · 114 笔2025-05进口 $5.13M · 141 笔出口 $6.21M · 94 笔2025-06进口 $6.13M · 140 笔出口 $3.71M · 118 笔2025-07进口 $4.56M · 150 笔出口 $6.09M · 114 笔2025-08进口 $4.53M · 138 笔出口 $7.31M · 131 笔2025-09进口 $7.37M · 160 笔出口 $6.56M · 126 笔2025-10进口 $6.08M · 167 笔出口 $8.36M · 130 笔2025-11进口 $4.46M · 147 笔出口 $6.68M · 113 笔2025-12进口 $8.66M · 149 笔出口 $5.34M · 97 笔2026-01进口 $5.03M · 129 笔出口 $9.02M · 121 笔2026-02进口 $3.32M · 105 笔出口 $6.72M · 83 笔2026-03进口 $7.94M · 155 笔出口 $8.46M · 117 笔2026-04进口 $7.06M · 112 笔出口 $7.81M · 137 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $972.8K · 64 笔出口 $1.09M · 34 笔2023-09进口 $6.04M · 158 笔出口 $4.22M · 87 笔2023-10进口 $5.78M · 142 笔出口 $6.30M · 109 笔2023-11进口 $3.91M · 140 笔出口 $5.58M · 95 笔2023-12进口 $4.20M · 135 笔出口 $5.53M · 88 笔2024-01进口 $3.74M · 118 笔出口 $4.21M · 87 笔2024-02进口 $4.13M · 101 笔出口 $2.68M · 59 笔2024-03进口 $4.13M · 154 笔出口 $6.05M · 99 笔2024-04进口 $3.69M · 116 笔出口 $5.63M · 113 笔2024-05进口 $3.39M · 161 笔出口 $4.31M · 122 笔2024-06进口 $3.01M · 133 笔出口 $4.19M · 103 笔2024-07进口 $5.17M · 167 笔出口 $3.58M · 110 笔2024-08进口 $3.03M · 130 笔出口 $4.30M · 104 笔2024-09进口 $3.39M · 127 笔出口 $6.54M · 100 笔2024-10进口 $7.50M · 177 笔出口 $6.34M · 105 笔2024-11进口 $5.07M · 157 笔出口 $8.25M · 116 笔2024-12进口 $4.73M · 135 笔出口 $5.56M · 103 笔2025-01进口 $3.45M · 94 笔出口 $4.02M · 97 笔2025-02进口 $3.83M · 95 笔出口 $6.77M · 82 笔2025-03进口 $6.19M · 143 笔出口 $5.78M · 91 笔2025-04进口 $3.04M · 124 笔出口 $6.27M · 114 笔2025-05进口 $5.13M · 141 笔出口 $6.21M · 94 笔2025-06进口 $6.13M · 140 笔出口 $3.71M · 118 笔2025-07进口 $4.56M · 150 笔出口 $6.09M · 114 笔2025-08进口 $4.53M · 138 笔出口 $7.31M · 131 笔2025-09进口 $7.37M · 160 笔出口 $6.56M · 126 笔2025-10进口 $6.08M · 167 笔出口 $8.36M · 130 笔2025-11进口 $4.46M · 147 笔出口 $6.68M · 113 笔2025-12进口 $8.66M · 149 笔出口 $5.34M · 97 笔2026-01进口 $5.03M · 129 笔出口 $9.02M · 121 笔2026-02进口 $3.32M · 105 笔出口 $6.72M · 83 笔2026-03进口 $7.94M · 155 笔出口 $8.46M · 117 笔2026-04进口 $7.06M · 112 笔出口 $7.81M · 137 笔

工商档案

企业注册号0303730950
企查查编码QVN6WE9H8D
成立日期2003-06-19
联系地址Lô số 69-71, đường số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH D.I
企业英文名称D.I LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 69-71, đường số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
电话+842837295570
邮箱di@diltd.com.vn
传真+842837295574
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本830.44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710239非工业钻石
711319贵金属首饰
710399其他加工宝石
711311银首饰
482190未印刷标签
848049金属模具(非注塑)
711719仿制首饰
710499人造宝石
710391加工宝石
710122加工养殖珍珠

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
711311银首饰
711719仿制首饰
711320包贵金属首饰
710239非工业钻石
710399其他加工宝石
711790非贱金属仿首饰
710391加工宝石
710499人造宝石
711299其他贵金属废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港448$89.02M
中国939$28.27M
德国224$25.07M
欧盟512$22.52M
印度922$14.50M
泰国660$12.35M
瑞士169$10.62M
意大利358$10.48M
比利时280$7.53M
越南495$4.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,632$137.78M
法国357$26.24M
泰国446$19.04M
美国247$9.95M
意大利178$6.49M
中国香港279$4.20M
英国379$2.92M
德国55$2.56M
瑞典54$590.0K
新加坡6$579.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 440)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marcel Robbez Masson欧盟432$19.31M贵金属首饰、银首饰
Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd.新加坡131$11.05M其他化学制剂、金化合物
ROSY BLUE HONG KONG LTD中国香港266$7.54M非工业钻石、加工养殖珍珠
Marcel Robbez Masson法国137$3.81M贵金属首饰、银首饰
DSD Thai Gems Co., Ltd.泰国232$2.96M加工宝石、其他加工宝石
MARCEL ROBBEZ MASSON HK LTD中国香港219$521.1K未印刷标签、其他加工宝石
KT Jewellery Co., Ltd.中国111$443.6K加工养殖珍珠、其他塑料制品
MORELLATO & SECTOR LTD中国香港189$185.2K金属模具(非注塑)、银首饰
Air Liquide Vietnam Co., Ltd.越南136$104.1K氮、氩气
COLOR PRODUCTIONS中国香港123$25.1K未印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 215)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marcel Robbez Masson SAS越南117$76.85M贵金属首饰、银首饰
Pandora Production Co., Ltd.越南428$19.60M银首饰、其他加工钻石
Kendra Scott, LLC越南212$14.70M贵金属首饰、银首饰
Morellato & Sector Ltd.越南429$8.07M贵金属首饰、银首饰
MORELLATO & SECTOR LTD中国香港401$7.47M贵金属首饰、银首饰
Sas Marcel Robbez Masson法国89$5.35M仿制首饰、贵金属首饰
Morellato & Sector Ltd.意大利125$2.96M银首饰、包贵金属首饰
H. Samuel越南100$2.20M贵金属首饰、银首饰
Miansai美国92$872.3K银首饰、仿制首饰
Monark Global Ltd.英国271$658.4K银首饰、贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 5,273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29仿制首饰SKALLI法国$697
2026-04-29金属模具(非注塑)MORELLATO & SECTOR LTD中国香港$81
2026-04-29仿制首饰SKALLI法国$697
2026-04-29金属模具(非注塑)MORELLATO & SECTOR LTD中国香港$81
2026-04-28其他工业用纺织品CONG TY TNHH THUONG MAI KY THUAT PHU AN越南$436
2026-04-28其他工业用纺织品CONG TY TNHH THUONG MAI KY THUAT PHU AN越南$436
2026-04-28诊断试剂CONG TY TNHH THUONG MAI KY THUAT PHU AN日本$1.1K
2026-04-28仿制首饰MARCEL ROBBEZ MASSON法国$138
2026-04-28动物雕刻材料SKALLI法国$3
2026-04-28人造宝石WUZHOU BAIDALI JEWELRY SALES CO LTD中国$2.3K

出口(共 3,917)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29仿制首饰ZV FRANCE法国$160
2026-04-29银首饰MORELLATO & SECTOR LTD中国香港$1.9K
2026-04-29银首饰MORELLATO & SECTOR LTD中国香港$693
2026-04-29银首饰PANDORA PRODUCTION CO LTD泰国$46.7K
2026-04-29贵金属首饰MORELLATO & SECTOR LTD中国香港$2.8K
2026-04-29银首饰ENO BRANDS, INC$204
2026-04-29银首饰MIANSAI美国$33.0K
2026-04-29银首饰MORELLATO & SECTOR LTD中国香港$18
2026-04-29银首饰KENDRA SCOTT LLC美国$222
2026-04-29贵金属首饰MORELLATO & SECTOR LTD中国香港$92.1K

相关企业 · 同类产品

D.I. Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →