D.I. Ltd.

越南进口商 · 进口 5,730 笔 · 主营 非工业钻石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH D.I

5,730
进口笔数
4,282
出口笔数
$249.48M
进口金额
$234.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-14
最近出口
435
供应商数
222
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.02M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.17M · 11 笔出口 $993.0K · 10 笔2023-11进口 $3.91M · 140 笔出口 $5.58M · 95 笔2023-12进口 $4.20M · 135 笔出口 $5.53M · 88 笔2024-01进口 $3.74M · 118 笔出口 $4.21M · 87 笔2024-02进口 $4.13M · 101 笔出口 $2.68M · 59 笔2024-03进口 $4.13M · 154 笔出口 $6.05M · 99 笔2024-04进口 $3.69M · 116 笔出口 $5.63M · 113 笔2024-05进口 $3.39M · 161 笔出口 $4.31M · 122 笔2024-06进口 $3.01M · 133 笔出口 $4.19M · 103 笔2024-07进口 $5.17M · 167 笔出口 $3.58M · 110 笔2024-08进口 $3.03M · 130 笔出口 $4.30M · 104 笔2024-09进口 $3.39M · 127 笔出口 $6.54M · 100 笔2024-10进口 $7.50M · 177 笔出口 $6.34M · 105 笔2024-11进口 $5.07M · 157 笔出口 $8.25M · 116 笔2024-12进口 $4.73M · 135 笔出口 $5.56M · 103 笔2025-01进口 $3.45M · 94 笔出口 $4.02M · 97 笔2025-02进口 $3.83M · 95 笔出口 $6.77M · 82 笔2025-03进口 $6.19M · 143 笔出口 $5.78M · 91 笔2025-04进口 $3.04M · 124 笔出口 $6.27M · 114 笔2025-05进口 $5.13M · 141 笔出口 $6.21M · 94 笔2025-06进口 $6.13M · 140 笔出口 $3.71M · 118 笔2025-07进口 $4.56M · 150 笔出口 $6.09M · 117 笔2025-08进口 $4.53M · 138 笔出口 $7.31M · 131 笔2025-09进口 $7.37M · 160 笔出口 $6.56M · 126 笔2025-10进口 $6.08M · 167 笔出口 $8.36M · 133 笔2025-11进口 $4.46M · 147 笔出口 $6.68M · 114 笔2025-12进口 $8.66M · 149 笔出口 $5.34M · 102 笔2026-01进口 $5.03M · 129 笔出口 $9.02M · 123 笔2026-02进口 $3.32M · 105 笔出口 $6.72M · 83 笔2026-03进口 $7.94M · 155 笔出口 $8.46M · 118 笔2026-04进口 $7.06M · 112 笔出口 $7.83M · 138 笔2026-05进口 $5.47M · 142 笔出口 $6.37M · 105 笔2026-06进口 $6.97M · 158 笔出口 $5.24M · 122 笔2026-07进口 $8.76M · 157 笔出口 $6.34M · 121 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.17M · 11 笔出口 $993.0K · 10 笔2023-11进口 $3.91M · 140 笔出口 $5.58M · 95 笔2023-12进口 $4.20M · 135 笔出口 $5.53M · 88 笔2024-01进口 $3.74M · 118 笔出口 $4.21M · 87 笔2024-02进口 $4.13M · 101 笔出口 $2.68M · 59 笔2024-03进口 $4.13M · 154 笔出口 $6.05M · 99 笔2024-04进口 $3.69M · 116 笔出口 $5.63M · 113 笔2024-05进口 $3.39M · 161 笔出口 $4.31M · 122 笔2024-06进口 $3.01M · 133 笔出口 $4.19M · 103 笔2024-07进口 $5.17M · 167 笔出口 $3.58M · 110 笔2024-08进口 $3.03M · 130 笔出口 $4.30M · 104 笔2024-09进口 $3.39M · 127 笔出口 $6.54M · 100 笔2024-10进口 $7.50M · 177 笔出口 $6.34M · 105 笔2024-11进口 $5.07M · 157 笔出口 $8.25M · 116 笔2024-12进口 $4.73M · 135 笔出口 $5.56M · 103 笔2025-01进口 $3.45M · 94 笔出口 $4.02M · 97 笔2025-02进口 $3.83M · 95 笔出口 $6.77M · 82 笔2025-03进口 $6.19M · 143 笔出口 $5.78M · 91 笔2025-04进口 $3.04M · 124 笔出口 $6.27M · 114 笔2025-05进口 $5.13M · 141 笔出口 $6.21M · 94 笔2025-06进口 $6.13M · 140 笔出口 $3.71M · 118 笔2025-07进口 $4.56M · 150 笔出口 $6.09M · 117 笔2025-08进口 $4.53M · 138 笔出口 $7.31M · 131 笔2025-09进口 $7.37M · 160 笔出口 $6.56M · 126 笔2025-10进口 $6.08M · 167 笔出口 $8.36M · 133 笔2025-11进口 $4.46M · 147 笔出口 $6.68M · 114 笔2025-12进口 $8.66M · 149 笔出口 $5.34M · 102 笔2026-01进口 $5.03M · 129 笔出口 $9.02M · 123 笔2026-02进口 $3.32M · 105 笔出口 $6.72M · 83 笔2026-03进口 $7.94M · 155 笔出口 $8.46M · 118 笔2026-04进口 $7.06M · 112 笔出口 $7.83M · 138 笔2026-05进口 $5.47M · 142 笔出口 $6.37M · 105 笔2026-06进口 $6.97M · 158 笔出口 $5.24M · 122 笔2026-07进口 $8.76M · 157 笔出口 $6.34M · 121 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303730950
企查查编码QVN6WE9H8D
成立日期2003-06-19
联系地址Lô số 69-71, đường số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH D.I
企业英文名称D.I LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 69-71, đường số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
电话+842837295570
邮箱di@diltd.com.vn
传真+842837295574
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本830.44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710239非工业钻石
711319贵金属首饰
710399其他加工宝石
711311银首饰
482190未印刷标签
848049金属模具(非注塑)
711719仿制首饰
710499人造宝石
710391加工宝石
710122加工养殖珍珠

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
711311银首饰
711719仿制首饰
711320包贵金属首饰
710239非工业钻石
710399其他加工宝石
711790非贱金属仿首饰
710391加工宝石
710499人造宝石
711299其他贵金属废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港503$96.95M
中国1,006$28.56M
德国241$25.29M
欧盟549$24.42M
印度1,000$15.65M
意大利401$14.11M
泰国717$12.78M
瑞士181$12.24M
比利时297$8.41M
越南559$6.94M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,633$137.80M
法国388$35.35M
泰国519$22.53M
美国303$11.59M
意大利184$6.55M
中国香港372$6.16M
英国424$3.29M
德国58$2.64M
瑞典60$747.8K
波兰29$683.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 435)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marcel Robbez Masson欧盟432$19.31M贵金属首饰、银首饰
Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd.新加坡144$12.80M其他化学制剂、金化合物
ROSY BLUE HONG KONG LTD中国香港252$7.21M非工业钻石、贵金属首饰
Marcel Robbez Masson法国184$6.00M贵金属首饰、银首饰
DSD Thai Gems Co., Ltd.泰国249$3.19M加工宝石、其他加工宝石
Rosy Blue Jewellery (HK) Ltd.中国126$1.47M非工业钻石、贵金属首饰
MARCEL ROBBEZ MASSON HK LIMITED中国香港236$619.2K未印刷标签、加工养殖珍珠
KT Jewellery Co., Ltd.中国131$539.0K加工养殖珍珠、其他塑料制品
MORELLATO HK LIMITED中国香港224$234.3K金属模具(非注塑)、银首饰
Air Liquide Vietnam Co., Ltd.越南148$114.8K氮、氩气

下游采购商(共 222)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marcel Robbez Masson SAS越南117$76.85M贵金属首饰、银首饰
Pandora Production Co., Ltd.越南498$23.09M银首饰、其他加工钻石
Kendra Scott, LLC越南212$14.70M贵金属首饰、银首饰
MORELLATO HK LIMITED中国香港493$9.43M贵金属首饰、银首饰
Morellato & Sector Ltd.越南429$8.07M贵金属首饰、银首饰
Thom Chez Thom Europe荷兰96$4.33M贵金属首饰、银首饰
Morellato & Sector Ltd.意大利125$2.96M银首饰、包贵金属首饰
H. Samuel越南100$2.20M贵金属首饰、银首饰
Miansai美国103$947.0K银首饰、仿制首饰
Monark Global Ltd.英国295$727.4K银首饰、贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 5,730)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未印刷标签MARCEL ROBBEZ MASSON HK LIMITED中国香港$216
2026-07-31非铜绕组线Techdent法国$910
2026-07-31其他电气开关KHANG VIET INVESTMENT TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED越南$26
2026-07-31热轧钢条<14mmKHANG VIET INVESTMENT TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED越南$338
2026-07-31金属模具(非注塑)ULTRA UNION CHEMICALS LIMITED中国$27
2026-07-31热轧钢条<14mmKHANG VIET INVESTMENT TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED越南$759
2026-07-31纺织包装袋MARCEL ROBBEZ MASSON HK LIMITED中国香港$65
2026-07-31纺织包装袋MARCEL ROBBEZ MASSON HK LIMITED中国香港$323
2026-07-31电动机及零件Techdent法国$1.2K
2026-07-31钢铆钉Techdent法国$355

出口(共 4,282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-14DOONA INFANT CAR SEAT SCAC CODE THGL HBL NO. HCM26060960PDQ FREIGHT SOLUTIONS美国$0
2026-08-14DOONA INFANT CAR SEAT SCAC CODE THGL HBL NO. HCM26060960PDQ FREIGHT SOLUTIONS美国$0
2026-07-31银首饰Kendra Scott, LLC美国$232
2026-07-31贵金属首饰SAS MARCEL ROBBEZ - MASSON法国$669.5K
2026-07-31银首饰Miansai美国$6.4K
2026-07-31仿制首饰SAS MARCEL ROBBEZ - MASSON法国$9.9K
2026-07-31银首饰Kendra Scott, LLC美国$232
2026-07-31银首饰MORELLATO HK LIMITED中国香港$2
2026-07-31仿制首饰Miansai美国$58
2026-07-31贵金属首饰MORELLATO HK LIMITED中国香港$169

相关企业 · 同类产品

D.I. Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →