D.I. Ltd.
越南进口商 · 进口 5,730 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D.I
5,730
进口笔数
4,282
出口笔数
$249.48M
进口金额
$234.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-14
最近出口
435
供应商数
222
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303730950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WE9H8D |
| 成立日期 | 2003-06-19 |
| 联系地址 | Lô số 69-71, đường số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D.I |
| 企业英文名称 | D.I LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 69-71, đường số 1, Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +842837295570 |
| 邮箱 | di@diltd.com.vn |
| 传真 | +842837295574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 830.44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 711311 | 银首饰 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 710499 | 人造宝石 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 710122 | 加工养殖珍珠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711320 | 包贵金属首饰 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 710391 | 加工宝石 |
| 710499 | 人造宝石 |
| 711299 | 其他贵金属废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 503 | $96.95M |
| 中国 | 1,006 | $28.56M |
| 德国 | 241 | $25.29M |
| 欧盟 | 549 | $24.42M |
| 印度 | 1,000 | $15.65M |
| 意大利 | 401 | $14.11M |
| 泰国 | 717 | $12.78M |
| 瑞士 | 181 | $12.24M |
| 比利时 | 297 | $8.41M |
| 越南 | 559 | $6.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,633 | $137.80M |
| 法国 | 388 | $35.35M |
| 泰国 | 519 | $22.53M |
| 美国 | 303 | $11.59M |
| 意大利 | 184 | $6.55M |
| 中国香港 | 372 | $6.16M |
| 英国 | 424 | $3.29M |
| 德国 | 58 | $2.64M |
| 瑞典 | 60 | $747.8K |
| 波兰 | 29 | $683.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 435)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcel Robbez Masson | 欧盟 | 432 | $19.31M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 144 | $12.80M | 其他化学制剂、金化合物 |
| ROSY BLUE HONG KONG LTD | 中国香港 | 252 | $7.21M | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Marcel Robbez Masson | 法国 | 184 | $6.00M | 贵金属首饰、银首饰 |
| DSD Thai Gems Co., Ltd. | 泰国 | 249 | $3.19M | 加工宝石、其他加工宝石 |
| Rosy Blue Jewellery (HK) Ltd. | 中国 | 126 | $1.47M | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| MARCEL ROBBEZ MASSON HK LIMITED | 中国香港 | 236 | $619.2K | 未印刷标签、加工养殖珍珠 |
| KT Jewellery Co., Ltd. | 中国 | 131 | $539.0K | 加工养殖珍珠、其他塑料制品 |
| MORELLATO HK LIMITED | 中国香港 | 224 | $234.3K | 金属模具(非注塑)、银首饰 |
| Air Liquide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $114.8K | 氮、氩气 |
下游采购商(共 222)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcel Robbez Masson SAS | 越南 | 117 | $76.85M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | 498 | $23.09M | 银首饰、其他加工钻石 |
| Kendra Scott, LLC | 越南 | 212 | $14.70M | 贵金属首饰、银首饰 |
| MORELLATO HK LIMITED | 中国香港 | 493 | $9.43M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Morellato & Sector Ltd. | 越南 | 429 | $8.07M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Thom Chez Thom Europe | 荷兰 | 96 | $4.33M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Morellato & Sector Ltd. | 意大利 | 125 | $2.96M | 银首饰、包贵金属首饰 |
| H. Samuel | 越南 | 100 | $2.20M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Miansai | 美国 | 103 | $947.0K | 银首饰、仿制首饰 |
| Monark Global Ltd. | 英国 | 295 | $727.4K | 银首饰、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 5,730)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | MARCEL ROBBEZ MASSON HK LIMITED | 中国香港 | $216 |
| 2026-07-31 | 非铜绕组线 | Techdent | 法国 | $910 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | KHANG VIET INVESTMENT TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | 越南 | $26 |
| 2026-07-31 | 热轧钢条<14mm | KHANG VIET INVESTMENT TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | 越南 | $338 |
| 2026-07-31 | 金属模具(非注塑) | ULTRA UNION CHEMICALS LIMITED | 中国 | $27 |
| 2026-07-31 | 热轧钢条<14mm | KHANG VIET INVESTMENT TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | 越南 | $759 |
| 2026-07-31 | 纺织包装袋 | MARCEL ROBBEZ MASSON HK LIMITED | 中国香港 | $65 |
| 2026-07-31 | 纺织包装袋 | MARCEL ROBBEZ MASSON HK LIMITED | 中国香港 | $323 |
| 2026-07-31 | 电动机及零件 | Techdent | 法国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 钢铆钉 | Techdent | 法国 | $355 |
出口(共 4,282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | DOONA INFANT CAR SEAT SCAC CODE THGL HBL NO. HCM26060960 | PDQ FREIGHT SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | DOONA INFANT CAR SEAT SCAC CODE THGL HBL NO. HCM26060960 | PDQ FREIGHT SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 银首饰 | Kendra Scott, LLC | 美国 | $232 |
| 2026-07-31 | 贵金属首饰 | SAS MARCEL ROBBEZ - MASSON | 法国 | $669.5K |
| 2026-07-31 | 银首饰 | Miansai | 美国 | $6.4K |
| 2026-07-31 | 仿制首饰 | SAS MARCEL ROBBEZ - MASSON | 法国 | $9.9K |
| 2026-07-31 | 银首饰 | Kendra Scott, LLC | 美国 | $232 |
| 2026-07-31 | 银首饰 | MORELLATO HK LIMITED | 中国香港 | $2 |
| 2026-07-31 | 仿制首饰 | Miansai | 美国 | $58 |
| 2026-07-31 | 贵金属首饰 | MORELLATO HK LIMITED | 中国香港 | $169 |