Polvita Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI POLVITA
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101628520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE52D1YY |
| 成立日期 | 2005-03-28 |
| 联系地址 | Lô B7&B8, Ngách 1, Ngõ 187 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI POLVITA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02477721999 |
| 邮箱 | son.th@polvita.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 293629 | 其他维生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $1.55M |
| 波兰 | 31 | $450.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landmark Capital Enterprise Dba Nu Health Products | 美国 | 8 | $822.9K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Landmark Capital Enterprise Nu-Health Products Co. | 美国 | 2 | $325.1K | 鱼油脂、食用油脂制品 |
| Alba Thyment Sp. z o.o. | 波兰 | 15 | $300.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Landmark Capital Enterprise Nuhealth Products Co. | 美国 | 3 | $200.2K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| LANDMARK CAPITAL ENTERPRISE DBA NU-HEALTH PRODUCTS | 美国 | 1 | $160.8K | 鱼油脂、食用油脂制品 |
| Forte Sweden Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $66.7K | 皮肤清洁剂、香浴用品 |
| Bielenda Group S.A. | 波兰 | 3 | $52.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| LANDMARK CAPITAL ENTERPRISE - NU--HEALTH PRODUCTS CO LTD | 美国 | 1 | $39.9K | 其他食品制剂 |
| Emergopharm Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 2 | $17.2K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| New Approach Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $5.6K | 个人除臭剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 个人除臭剂 | New Approach Sp. z o.o. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 个人除臭剂 | New Approach Sp. z o.o. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 个人除臭剂 | New Approach Sp. z o.o. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 个人除臭剂 | New Approach Sp. z o.o. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | Forte Sweden Sp. z o.o. | 波兰 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他芳香制剂 | Forte Sweden Sp. z o.o. | 波兰 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | Forte Sweden Sp. z o.o. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他芳香制剂 | Forte Sweden Sp. z o.o. | 波兰 | $5.2K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | Forte Sweden Sp. z o.o. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | Forte Sweden Sp. z o.o. | 波兰 | $1.6K |