Keida Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Keida Việt Nam
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106196722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH7QCVJ |
| 成立日期 | 2013-06-03 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liêu Trung, Thị Trấn Nho Quan, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KEIDA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liêu Trung, Xã Nho Quan, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84963227120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.96M |
| 美国 | 11 | $283.2K |
| 比利时 | 1 | $205.4K |
| 中国台湾 | 5 | $103.7K |
| 波兰 | 1 | $52.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $32.8K |
| 日本 | 1 | $651 |
| 英国 | 3 | $640 |
| 马来西亚 | 2 | $594 |
| 德国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anaxi Technologies Ltd. | 中国 | 26 | $1.62M | 电力控制板、其他电子IC |
| Amcadic Trading & Industrial Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $337.7K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Syona Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $279.3K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 比利时 | 1 | $205.4K | 非医用X射线设备 |
| Restech Group LLC | 新加坡 | 2 | $108.8K | 其他通信设备、音频放大器 |
| RESTECH GROUP LLC | 中国 | 1 | $43.7K | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
| ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | 2 | $27.5K | 纺织增强橡胶带、其他钢铁制品 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 2 | $523 | ||
| RESTECH GROUP LLC | 中国香港 | 2 | $300 | 已录制光碟 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 日本 | 2 | $255 | 已录制光碟、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非医用X射线设备 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 比利时 | $205.4K |
| 2025-12-04 | 其他电子IC | RESTECH GROUP LLC | 美国 | $56 |
| 2025-12-04 | 1000伏以下插头插座 | RESTECH GROUP LLC | 中国 | $45 |
| 2025-12-04 | 其他电子集成电路 | RESTECH GROUP LLC | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 带接头绝缘电线 | RESTECH GROUP LLC | 中国 | $40 |
| 2025-12-04 | 其他电子IC | RESTECH GROUP LLC | 美国 | $4 |
| 2025-12-04 | 带接头绝缘电线 | RESTECH GROUP LLC | 中国 | $94 |
| 2025-12-04 | 带接头绝缘电线 | RESTECH GROUP LLC | 中国 | $4 |
| 2025-12-04 | 通信设备 | RESTECH GROUP LLC | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-04 | 带接头绝缘电线 | RESTECH GROUP LLC | 中国 | $62 |