Keida Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Keida Việt Nam

51
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $839.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $211.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $256.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $550.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $839.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $255 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $300 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $357.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 112023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $211.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $256.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $550.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $839.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $255 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $300 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $357.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106196722
企查查编码QVNWH7QCVJ
成立日期2013-06-03
联系地址Tổ dân phố Liêu Trung, Thị Trấn Nho Quan, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KEIDA VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Liêu Trung, Xã Nho Quan, Ninh Bình
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84963227120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853710电力控制板
850440静止变流器
854089其他阀门电子管
854233集成电路放大器
8504311kVA以下变压器
852349已录制光碟
853650其他电气开关
903033电测仪表
8536691000伏以下插头插座

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$1.96M
美国11$283.2K
比利时1$205.4K
中国台湾5$103.7K
波兰1$52.2K
俄罗斯1$32.8K
日本1$651
英国3$640
马来西亚2$594
德国1$30

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anaxi Technologies Ltd.中国26$1.62M电力控制板、其他电子IC
Amcadic Trading & Industrial Equipment Pte. Ltd.新加坡5$337.7K其他电子IC、处理器及控制器
Syona Technologies Pte. Ltd.新加坡3$279.3K其他电子IC、其他电路开关装置
Anaxi Technologies Ltd.比利时1$205.4K非医用X射线设备
Restech Group LLC新加坡2$108.8K其他通信设备、音频放大器
RESTECH GROUP LLC中国1$43.7K电力控制板、1000伏以下插头插座
ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国台湾2$27.5K纺织增强橡胶带、其他钢铁制品
42fc1a561da7cad109ac167d0700df872$523
RESTECH GROUP LLC中国香港2$300已录制光碟
Anaxi Technologies Ltd.日本2$255已录制光碟、其他橡胶带

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15非医用X射线设备ANAXI TECHNOLOGIES LTD比利时$205.4K
2025-12-04其他电子ICRESTECH GROUP LLC美国$56
2025-12-041000伏以下插头插座RESTECH GROUP LLC中国$45
2025-12-04其他电子集成电路RESTECH GROUP LLC中国$1.8K
2025-12-04带接头绝缘电线RESTECH GROUP LLC中国$40
2025-12-04其他电子ICRESTECH GROUP LLC美国$4
2025-12-04带接头绝缘电线RESTECH GROUP LLC中国$94
2025-12-04带接头绝缘电线RESTECH GROUP LLC中国$4
2025-12-04通信设备RESTECH GROUP LLC中国$9.9K
2025-12-04带接头绝缘电线RESTECH GROUP LLC中国$62

相关企业 · 同类产品

Keida Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →