MKL Paper Pulp Mouldings Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 模制纸浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MKL PAPER PULP MOULDINGS VIệT NAM

7
进口笔数
67
出口笔数
$156.3K
进口金额
$313.3K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-06
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $472 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-09进口 $45.6K · 1 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.9K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $472 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-09进口 $45.6K · 1 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.9K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号3703145195
企查查编码QVNXDMTJ23
成立日期2023-08-07
联系地址Số 270, Đường Đất Quốc 04, Ấp Suối Sâu, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MKL PAPER PULP MOULDINGS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MKL PAPER PULP MOULDINGS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 270, Đường Đất Quốc 04, Ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0913643924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
841410真空泵
847989其他功能机器
730900钢制容器(>300升)
731420焊接钢网
820890其他机器刀具
841381其他泵和提升机
844140纸浆成型机
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
482370模制纸浆
820730可互换冲压工具
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$125.2K
越南4$31.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$313.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Kexinmeng Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$79.6K纸浆成型机、液压压力机
Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国1$45.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南2$19.2K液压车辆千斤顶、其他钢铁废料
AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$11.9K非注塑模具、橡塑模具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南44$125.3K8425机械零件、其他钢铁制品
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南10$87.4K电力控制板、ABS共聚物
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南9$86.1K电力控制板、其他塑料制品
AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$13.5K其他塑料制品、静止变流器
ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD (3604007388)越南1$831非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他机器刀具ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$307
2026-03-30非注塑模具ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-03-30可互换冲压工具ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-03-30可互换冲压工具ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-30非注塑模具ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-03-20可互换冲压工具ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$307
2026-03-20可互换冲压工具ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-03-20可互换冲压工具ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-20可互换冲压工具ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-03-20可互换冲压工具ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.5K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非瓦楞折叠盒ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$402
2026-04-06非瓦楞折叠盒ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$429
2026-04-06非瓦楞折叠盒ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$402
2026-04-06非瓦楞折叠盒ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$429
2026-04-05非瓦楞折叠盒ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD (3604007388)越南$429
2026-04-05非瓦楞折叠盒ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD (3604007388)越南$402
2026-04-02模制纸浆YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD越南$1.8K
2026-04-02模制纸浆YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD越南$3.0K
2026-04-02模制纸浆YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD越南$3.0K
2026-04-02模制纸浆YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

MKL Paper Pulp Mouldings Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →