MKL Paper Pulp Mouldings Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MKL PAPER PULP MOULDINGS VIệT NAM
7
进口笔数
67
出口笔数
$156.3K
进口金额
$313.3K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-06
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703145195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDMTJ23 |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Số 270, Đường Đất Quốc 04, Ấp Suối Sâu, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MKL PAPER PULP MOULDINGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MKL PAPER PULP MOULDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 270, Đường Đất Quốc 04, Ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0913643924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $125.2K |
| 越南 | 4 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $313.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kexinmeng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.6K | 纸浆成型机、液压压力机 |
| Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.2K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁废料 |
| AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 非注塑模具、橡塑模具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $125.3K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 10 | $87.4K | 电力控制板、ABS共聚物 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 9 | $86.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD (3604007388) | 越南 | 1 | $831 | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他机器刀具 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-03-30 | 非注塑模具 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 可互换冲压工具 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 可互换冲压工具 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 非注塑模具 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 可互换冲压工具 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-03-20 | 可互换冲压工具 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 可互换冲压工具 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 可互换冲压工具 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 可互换冲压工具 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非瓦楞折叠盒 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-06 | 非瓦楞折叠盒 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-06 | 非瓦楞折叠盒 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-06 | 非瓦楞折叠盒 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-05 | 非瓦楞折叠盒 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD (3604007388) | 越南 | $429 |
| 2026-04-05 | 非瓦楞折叠盒 | ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD (3604007388) | 越南 | $402 |
| 2026-04-02 | 模制纸浆 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 模制纸浆 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 模制纸浆 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 模制纸浆 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $3.5K |