MKL Paper Pulp Mouldings Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MKL PAPER PULP MOULDINGS VIệT NAM
9
进口笔数
77
出口笔数
$255.3K
进口金额
$346.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703145195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDMTJ23 |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Số 270, Đường Đất Quốc 04, Ấp Suối Sâu, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MKL PAPER PULP MOULDINGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MKL PAPER PULP MOULDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 334, tờ bản đồ số 17, đường Tạo Lực Bắc Tân Uyên – Phú Giáo – Bàu Bàng, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0913643924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $224.2K |
| 越南 | 4 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $346.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Dongguan Kexinmeng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.6K | 纸浆成型机、其他造纸机械 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.2K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁废料 |
| AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 非注塑模具、其他电气设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 20 | $174.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $128.0K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD (3604007388) | 越南 | 4 | $14.1K | 非瓦楞折叠盒 |
| CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | 1 | $2.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (3603916824) | 越南 | 1 | $484 | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 焊接钢网 | Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-25 | 焊接钢网 | Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2026-06-25 | 非机动车零件 | Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $789 |
| 2026-06-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $207 |
| 2026-06-22 | 焊接方钢管 | Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-22 | 焊接方钢管 | Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 其他离心泵 | Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-22 | 乙烯聚合物塑料 | Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 其他钢弹簧 | Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $96 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $678 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $678 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $678 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $678 |
| 2026-06-27 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | $678 |
| 2026-06-27 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | $678 |
| 2026-06-27 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | $678 |
| 2026-06-27 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | $678 |
| 2026-06-25 | 模制纸浆 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-06-25 | 模制纸浆 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $414 |