MKL Paper Pulp Mouldings Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 模制纸浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MKL PAPER PULP MOULDINGS VIệT NAM

9
进口笔数
77
出口笔数
$255.3K
进口金额
$346.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $472 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-09进口 $45.6K · 1 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.9K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-06进口 $99.0K · 2 笔出口 $19.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $472 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-09进口 $45.6K · 1 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.9K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-06进口 $99.0K · 2 笔出口 $19.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号3703145195
企查查编码QVNXDMTJ23
成立日期2023-08-07
联系地址Số 270, Đường Đất Quốc 04, Ấp Suối Sâu, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MKL PAPER PULP MOULDINGS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MKL PAPER PULP MOULDINGS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 334, tờ bản đồ số 17, đường Tạo Lực Bắc Tân Uyên – Phú Giáo – Bàu Bàng, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0913643924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
731420焊接钢网
841410真空泵
847989其他功能机器
392010乙烯聚合物塑料
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
730661焊接方钢管
730900钢制容器(>300升)
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
482370模制纸浆
481920非瓦楞折叠盒
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$224.2K
越南4$31.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$346.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国3$144.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Dongguan Kexinmeng Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$79.6K纸浆成型机、其他造纸机械
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南2$19.2K液压车辆千斤顶、其他钢铁废料
AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$11.9K非注塑模具、其他电气设备

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南20$174.1K电力控制板、其他塑料制品
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南45$128.0K8425机械零件、其他钢铁制品
AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$26.8K其他塑料制品、静止变流器
ALPHATHETA TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD (3604007388)越南4$14.1K非瓦楞折叠盒
CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南1$2.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (3603916824)越南1$484电力控制板、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25焊接钢网Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-25焊接钢网Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国$16.1K
2026-06-25非机动车零件Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国$789
2026-06-22钢铁螺钉螺栓Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国$207
2026-06-22焊接方钢管Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国$9.4K
2026-06-22焊接方钢管Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-22其他钢铁制品Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-22其他离心泵Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-22乙烯聚合物塑料Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-22其他钢弹簧Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd.中国$96

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30模制纸浆Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$678
2026-06-30模制纸浆Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$678
2026-06-30模制纸浆Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$678
2026-06-30模制纸浆Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$678
2026-06-27模制纸浆CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南$678
2026-06-27模制纸浆CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南$678
2026-06-27模制纸浆CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南$678
2026-06-27模制纸浆CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南$678
2026-06-25模制纸浆Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$70
2026-06-25模制纸浆Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$414

相关企业 · 同类产品

MKL Paper Pulp Mouldings Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →