3S Express Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH 3S TRADING & SERVICE
72
进口笔数
1
出口笔数
$33.3K
进口金额
$683
出口金额
2026-03-17
最近进口
2023-01-19
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314793977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E9BVDT |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | Số 12A, Đường số 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3S TRADING & SERVICE |
| 企业英文名称 | 3S TRADING & SERVICE COMPANY LIMITE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A, Đường số 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84971264679 |
| 邮箱 | 3Sexpress.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 36 | $21.0K |
| 中国台湾 | 10 | $3.4K |
| 德国 | 6 | $3.3K |
| 中国 | 10 | $2.4K |
| 中国香港 | 6 | $1.8K |
| 日本 | 4 | $730 |
| 缅甸 | 1 | $500 |
| 韩国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $683 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organo (Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $21.1K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Value Valves Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $2.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| ASIAN TEC LTD | 中国香港 | 6 | $1.8K | 水净化机械、塑料管件 |
| Evoqua Water Technologies GmbH | 德国 | 1 | $1.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Filterfine Advanced Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 纸质文具、其他离心泵 |
| Bray (China) Controls Co., Ltd. | 中国 | 2 | $858 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Asian Tec | 中国 | 4 | $564 | 塑料管件、泵零件 |
| Asian Tec (Guangzhou) Environmental Technology Ltd. | 中国 | 2 | $393 | 其他塑料管材、塑料管件 |
| Sankyo Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 2 | $391 | 合金钢棒材、非泡沫橡胶密封件 |
| ASTAM VALVE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $112 | 止回阀、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G-NIX Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $683 | 其他电气设备、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ORGANO (ASIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $30 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ORGANO (ASIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $80 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ORGANO (ASIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $50 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ORGANO (ASIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $80 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | ORGANO (ASIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $80 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | ORGANO (ASIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $50 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | ORGANO (ASIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $30 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | ORGANO (ASIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $80 |
| 2026-01-26 | 过滤净化器零件 | ORGANO (ASIA) SDN. BHD. | 德国 | $160 |
| 2025-12-03 | 集成电路零件 | ORGANO (ASIA) SDN. BHD. | 日本 | $250 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 电力控制板 | G-NIX Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $683 |