Viet Nam Energy Technology Development Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN PHáT TRIểN CôNG NGHệ NăNG LượNG VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$33.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313763539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEQ8GU6 |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENERGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02862736039 |
| 邮箱 | info@vnergy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 381119 | 无铅抗爆剂 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.4K |
| 英国 | 1 | $8.2K |
| 意大利 | 1 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TF Energy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.3K | 带配件增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| Omni Instruments Ltd. | 英国 | 1 | $8.2K | 其他测量仪器、流量压力检测零件 |
| Kroma Mec S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.0K | 电气信号装置、非LED电灯装置 |
| MAM Explosion-Proof Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
| SHENZHEN KEEMTECH ELECTRONICS CO | 中国香港 | 1 | $100 | 气体烟雾分析仪 |
| Combustion Technologies USA, LLC | 美国 | 1 | $90 | 其他电气开关、1000伏以下保险丝 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 气体烟雾分析仪 | SHENZHEN KEEMTECH ELECTRONICS CO | 中国 | $100 |
| 2025-07-08 | 无铅抗爆剂 | COMBUSTION TECHNOLOGIES USA LLC | 美国 | $90 |
| 2025-06-09 | 金属增强橡胶管 | TF ENERGY SERVICES PTE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-09 | 金属增强橡胶管 | TF ENERGY SERVICES PTE LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-06-09 | 金属增强橡胶管 | TF ENERGY SERVICES PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-02-22 | 其他铝制品 | KROMA MEC SRL | 意大利 | $1.7K |
| 2023-02-22 | 非LED灯具 | KROMA MEC SRL | 意大利 | $1.9K |
| 2023-02-22 | 其他铝制品 | KROMA MEC SRL | 意大利 | $770 |
| 2023-02-22 | 电气信号装置 | KROMA MEC SRL | 意大利 | $1.6K |
| 2023-02-10 | 电力控制板 | MAM EXPLOSION-PROOF TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.LTD | 中国 | $1.2K |