Thai Duong Import Export Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THáI DươNG
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316283523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG34ASB |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | 33 Đường 34B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường 34B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.47M |
| 马来西亚 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ro Chain Industry Ltd. | 中国 | 30 | $576.4K | 其他纸制品、熨烫机 |
| BLY Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 27 | $488.4K | 塑料涂布纸板、其他纸制品 |
| Harmonic Ally Holdings Ltd. | 中国 | 11 | $166.7K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Deqing China-Africa Foreign Trade Port Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Zhejiang Good Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.1K | 纸浆成型机、纸容器制造机 |
| Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Ruian Ruishun Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 塑料涂布纸板、其他纸制品 |
| Ruian Huabang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 纸浆成型机、纸张切割机 |
| Guangzhou Yinlifa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他塑胶鞋、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | RO CHAIN INDUSTRY LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | RO CHAIN INDUSTRY LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | RO CHAIN INDUSTRY LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | RO CHAIN INDUSTRY LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | RO CHAIN INDUSTRY LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | RO CHAIN INDUSTRY LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-06 | 塑料涂布纸板 | RO CHAIN INDUSTRY LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 塑料涂布纸板 | RO CHAIN INDUSTRY LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-06 | 塑料涂布纸板 | RO CHAIN INDUSTRY LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-06 | 塑料涂布纸板 | RO CHAIN INDUSTRY LTD | 中国 | $3.5K |