Sala Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SALA
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314541419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBEGH7N |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | 81/5 Đô Đốc Long, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SALA |
| 企业英文名称 | SALA INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842837170799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 250620 | 石英岩块/板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.59M |
| 印度 | 1 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | 10 | $1.59M | 石英、未锻轧铝合金 |
| VinhSDA Trading Ltd. | 印度 | 1 | $28.0K | 石英 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 石英 | VINHSDA TRADING LTD | 中国 | $312.0K |
| 2026-02-09 | 石英岩块/板 | VINHSDA TRADING LTD | 中国 | $156.0K |
| 2026-01-28 | 石英岩块/板 | VINHSDA TRADING LTD | 中国 | $156.0K |
| 2025-12-15 | 石英 | VINHSDA TRADING LTD | 中国 | $156.0K |
| 2025-12-10 | 石英 | VINHSDA TRADING LTD | 中国 | $156.0K |
| 2025-12-02 | 石英 | VINHSDA TRADING LTD | 中国 | $156.0K |
| 2025-10-14 | 石英 | VINHSDA TRADING LTD | 中国 | $140.4K |
| 2025-10-09 | 石英 | VINHSDA TRADING LTD | 印度 | $28.0K |
| 2025-09-24 | 石英 | VINHSDA TRADING LTD | 中国 | $155.8K |
| 2025-09-22 | 石英 | VINHSDA TRADING LTD | 中国 | $186.9K |