Grande International Enterprise Corp. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,403 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Quốc Tế Grande

874
进口笔数
1,403
出口笔数
$16.39M
进口金额
$48.95M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-13
最近出口
103
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-09进口 $72 · 1 笔出口 $124.1K · 3 笔2023-10进口 $1.23M · 23 笔出口 $2.35M · 33 笔2023-11进口 $350.2K · 17 笔出口 $1.44M · 27 笔2023-12进口 $217.4K · 20 笔出口 $1.10M · 24 笔2024-01进口 $357.8K · 26 笔出口 $2.42M · 42 笔2024-02进口 $37.2K · 5 笔出口 $781.1K · 13 笔2024-03进口 $277.3K · 19 笔出口 $1.49M · 37 笔2024-04进口 $153.5K · 7 笔出口 $1.28M · 57 笔2024-05进口 $245.9K · 14 笔出口 $1.06M · 42 笔2024-06进口 $82.7K · 19 笔出口 $323.1K · 27 笔2024-07进口 $222.7K · 27 笔出口 $258.2K · 39 笔2024-08进口 $424.2K · 26 笔出口 $635.2K · 32 笔2024-09进口 $313.0K · 17 笔出口 $221.2K · 20 笔2024-10进口 $737.5K · 26 笔出口 $747.9K · 20 笔2024-11进口 $787.5K · 34 笔出口 $270.5K · 18 笔2024-12进口 $805.6K · 34 笔出口 $716.3K · 21 笔2025-01进口 $354.9K · 26 笔出口 $2.30M · 45 笔2025-02进口 $330.6K · 10 笔出口 $460.8K · 21 笔2025-03进口 $213.3K · 26 笔出口 $1.79M · 48 笔2025-04进口 $193.8K · 26 笔出口 $1.99M · 50 笔2025-05进口 $332.0K · 33 笔出口 $879.4K · 36 笔2025-06进口 $99.4K · 18 笔出口 $1.27M · 32 笔2025-07进口 $155.1K · 21 笔出口 $477.5K · 48 笔2025-08进口 $125.6K · 16 笔出口 $1.07M · 39 笔2025-09进口 $113.5K · 6 笔出口 $219.3K · 18 笔2025-10进口 $181.5K · 17 笔出口 $186.6K · 26 笔2025-11进口 $824.5K · 22 笔出口 $833.7K · 25 笔2025-12进口 $711.9K · 26 笔出口 $575.5K · 31 笔2026-01进口 $681.8K · 35 笔出口 $1.25M · 23 笔2026-02进口 $522.2K · 31 笔出口 $1.82M · 21 笔2026-03进口 $597.4K · 21 笔出口 $1.20M · 36 笔2026-04进口 $519.9K · 16 笔出口 $1.89M · 40 笔2026-05进口 $547.0K · 22 笔出口 $1.11M · 32 笔2026-06进口 $57.0K · 22 笔出口 $1.21M · 29 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-09进口 $72 · 1 笔出口 $124.1K · 3 笔2023-10进口 $1.23M · 23 笔出口 $2.35M · 33 笔2023-11进口 $350.2K · 17 笔出口 $1.44M · 27 笔2023-12进口 $217.4K · 20 笔出口 $1.10M · 24 笔2024-01进口 $357.8K · 26 笔出口 $2.42M · 42 笔2024-02进口 $37.2K · 5 笔出口 $781.1K · 13 笔2024-03进口 $277.3K · 19 笔出口 $1.49M · 37 笔2024-04进口 $153.5K · 7 笔出口 $1.28M · 57 笔2024-05进口 $245.9K · 14 笔出口 $1.06M · 42 笔2024-06进口 $82.7K · 19 笔出口 $323.1K · 27 笔2024-07进口 $222.7K · 27 笔出口 $258.2K · 39 笔2024-08进口 $424.2K · 26 笔出口 $635.2K · 32 笔2024-09进口 $313.0K · 17 笔出口 $221.2K · 20 笔2024-10进口 $737.5K · 26 笔出口 $747.9K · 20 笔2024-11进口 $787.5K · 34 笔出口 $270.5K · 18 笔2024-12进口 $805.6K · 34 笔出口 $716.3K · 21 笔2025-01进口 $354.9K · 26 笔出口 $2.30M · 45 笔2025-02进口 $330.6K · 10 笔出口 $460.8K · 21 笔2025-03进口 $213.3K · 26 笔出口 $1.79M · 48 笔2025-04进口 $193.8K · 26 笔出口 $1.99M · 50 笔2025-05进口 $332.0K · 33 笔出口 $879.4K · 36 笔2025-06进口 $99.4K · 18 笔出口 $1.27M · 32 笔2025-07进口 $155.1K · 21 笔出口 $477.5K · 48 笔2025-08进口 $125.6K · 16 笔出口 $1.07M · 39 笔2025-09进口 $113.5K · 6 笔出口 $219.3K · 18 笔2025-10进口 $181.5K · 17 笔出口 $186.6K · 26 笔2025-11进口 $824.5K · 22 笔出口 $833.7K · 25 笔2025-12进口 $711.9K · 26 笔出口 $575.5K · 31 笔2026-01进口 $681.8K · 35 笔出口 $1.25M · 23 笔2026-02进口 $522.2K · 31 笔出口 $1.82M · 21 笔2026-03进口 $597.4K · 21 笔出口 $1.20M · 36 笔2026-04进口 $519.9K · 16 笔出口 $1.89M · 40 笔2026-05进口 $547.0K · 22 笔出口 $1.11M · 32 笔2026-06进口 $57.0K · 22 笔出口 $1.21M · 29 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3601018448
企查查编码QVN5NT4VX0
成立日期2008-06-09
联系地址Đường 25B, KCN Nhơn trạch II, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GRANDE.
企业英文名称GRANDE INTERNATIONAL ENTERPRISE CORP CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 25B, KCN Nhơn trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02513560487
传真02513560490
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本901.674亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
400819硫化泡沫橡胶
430400人造毛皮制品
600632染色合成针织布
392010乙烯聚合物塑料
830820管状/分叉铆钉
830810金属钩环
540742染色尼龙织物
580790非织造标签
650610安全帽

出口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
392119其他泡沫塑料
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
560749聚烯烃绳缆
600632染色合成针织布
621600非针织手套
830890贱金属扣件
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国547$8.20M
中国台湾154$6.08M
越南50$920.5K
德国22$800.8K
法国2$138.6K
泰国14$103.6K
中国香港13$72.0K
印度尼西亚23$33.7K
日本4$20.8K
韩国2$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国982$33.84M
伯利兹89$3.80M
德国111$2.36M
中国香港19$2.08M
越南49$1.90M
荷兰17$1.36M
中国台湾39$1.06M
俄罗斯4$988.0K
加拿大34$980.6K
日本25$206.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GENN SHANG INDUSTRY CO LTD中国台湾114$4.26M塑料衣着附件、管状/分叉铆钉
Vista Venture Inc.中国69$1.69M染色合成针织布、塑料衣着附件
Kuraray Hong Kong Co., Ltd.中国香港75$1.48M重型无纺布、人造毛皮制品
VISTA VENTURE INC.中国台湾29$1.36M塑料衣着附件、贱金属扣件
Giant Worldwide Ltd.中国38$1.26M非注塑模具、橡塑模具
Vistarr Sports Co., Ltd.越南28$390.3K其他球类、其他户外娱乐设备
Shenzhen City Fengrui Chuang Technology Co., Ltd.中国34$310.7K硫化泡沫橡胶
Hong Kong Hong En Ltd.中国42$191.6K硫化泡沫橡胶、其他泡沫塑料
Dongguan Shengliang Textile Co., Ltd.中国24$188.3K染色合成针织布、网眼薄纱织物
Enetone International Co., Ltd.中国34$106.8K其他牛马皮革、人造毛皮制品

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vista Venture Inc.美国427$18.79M其他户外娱乐设备
True Sports Inc.美国53$6.27M其他户外娱乐设备、冰鞋旱冰鞋
VISTA VENTURE INC.伯利兹89$3.80M其他户外娱乐设备、非瓦楞折叠盒
Cherng Zong International Corp美国40$2.80M其他户外娱乐设备
Warrior Sports, Inc.美国335$2.65M其他户外娱乐设备、其他塑纺箱盒
Warrior Sports Inc.德国92$1.95M其他户外娱乐设备、非棉针织背心
Nova Sports Inc.美国36$1.65M其他户外娱乐设备
CHERNG ZONG INTERNATIONAL CORP中国台湾38$1.06M其他户外娱乐设备、非织造标签
Vista Venture Inc.越南41$1.01M其他户外娱乐设备、重型无纺布

近期贸易明细

进口(共 874)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染色合成针织布Dongguan Caihong Knitting Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-29塑料衣着附件GIANT WORLDWIDE LIMITED中国$11
2026-06-29硫化泡沫橡胶Hong Kong Hong En Ltd.中国$285
2026-06-29塑料衣着附件GIANT WORLDWIDE LIMITED中国$26
2026-06-29塑料衣着附件GIANT WORLDWIDE LIMITED中国$195
2026-06-29其他牛马皮革Enetone International Co., Ltd.中国$712
2026-06-29塑料衣着附件GIANT WORLDWIDE LIMITED中国$18
2026-06-29染色尼龙织物Dailuen Textile Co., Ltd.中国$456
2026-06-29硫化泡沫橡胶Zhongshan Yufeng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$379
2026-06-29硫化泡沫橡胶Zhongshan Yufeng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$102

出口(共 1,403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13PROTECTIVE GEAREgb Michel Lefebvre Inc美国$0
2026-08-04其他户外娱乐设备TRUE SPORTS ULC美国$0
2026-08-04其他户外娱乐设备TRUE SPORTS, ULC美国$0
2026-07-27其他户外娱乐设备BATTLE-ABC LLC DBA BATTLE SPORTS美国$0
2026-07-10其他户外娱乐设备True Sports Inc.美国$0
2026-06-30其他户外娱乐设备NOVA SPORTS INC.中国香港$14.3K
2026-06-30其他户外娱乐设备NOVA SPORTS INC.中国香港$75.8K
2026-06-30其他户外娱乐设备NOVA SPORTS INC.中国香港$126.9K
2026-06-29其他户外娱乐设备CHERNG ZONG INTERNATIONAL CORP中国台湾$2.1K
2026-06-29其他户外娱乐设备CHERNG ZONG INTERNATIONAL CORP中国台湾$7.7K

相关企业 · 同类产品

Grande International Enterprise Corp. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →