Truong Son Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 钢制编织带

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Trường Sơn

42
进口笔数
47
出口笔数
$868.8K
进口金额
$688.2K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-03-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2023-10进口 $50.7K · 2 笔出口 $39.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.1K · 2 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-04进口 $31.4K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.8K · 2 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.3K · 2 笔出口 $31.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-01进口 $62.5K · 4 笔出口 $52.9K · 4 笔2025-02进口 $61.8K · 2 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $15.8K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-07进口 $27.4K · 1 笔出口 $50.3K · 2 笔2025-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $73.2K · 3 笔出口 $33.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-01进口 $42.7K · 2 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2023-10进口 $50.7K · 2 笔出口 $39.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.1K · 2 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-04进口 $31.4K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.8K · 2 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.3K · 2 笔出口 $31.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-01进口 $62.5K · 4 笔出口 $52.9K · 4 笔2025-02进口 $61.8K · 2 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $15.8K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-07进口 $27.4K · 1 笔出口 $50.3K · 2 笔2025-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $73.2K · 3 笔出口 $33.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2026-01进口 $42.7K · 2 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900241470
企查查编码QVN9VMRCKU
成立日期2006-02-14
联系地址Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG SƠN
企业英文名称TRUONG SON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84913367897
邮箱duonglt@abco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731290钢制编织带
721720镀锌钢丝

出口

HS 编码产品
731290钢制编织带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$868.7K
中国1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$688.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南41$868.7K其他钢铁废料、其他钢铁制品
Huayuan Wire Rod中国1$45镀锌钢丝

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南47$688.2K镀锌钢带、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$24.4K
2026-01-26钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$24.4K
2026-01-09钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$18.3K
2025-11-12钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$17.9K
2025-11-12钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$18.6K
2025-11-12钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$18.6K
2025-11-12钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$17.9K
2025-11-10镀锌钢丝HUAYUAN WIRE ROD中国$45
2025-09-24钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$18.3K
2025-08-18钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$18.3K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$22.2K
2026-02-03钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$15.2K
2026-01-29钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$7.2K
2026-01-13钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$16.7K
2025-12-23钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$13.9K
2025-11-21钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$16.9K
2025-11-17钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$16.3K
2025-10-02钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$8.9K
2025-09-29钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$7.8K
2025-08-25钢制编织带CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$17.0K

相关企业 · 同类产品

Truong Son Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →