GOLDTECH TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GOLDTECH
3
进口笔数
0
出口笔数
$11.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109975607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV3ES2E |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Nhà Lô 3, Liền Kề, Cụm Chung cư Cầu Bươu, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GOLDTECH |
| 企业英文名称 | GOLDTECH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà Lô 3, Liền Kề, Cụm Chung cư Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | 0975959487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $6.2K | 通信设备、静止变流器 |
| SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 通信设备零件、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 通信设备 | SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $475 |
| 2025-11-06 | 静止变流器 | SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $254 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $713 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $363 |