International Consultant & Technology Transfer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 炉用碳电极
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ QUốC Tế
141
进口笔数
1
出口笔数
$5.27M
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-07-29
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101355753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RW6YRY |
| 成立日期 | 2007-08-28 |
| 联系地址 | Phòng 409 Tòa nhà Hàn Việt, số 203, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL CONSULTANT AND TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, đường Bờ Sông, tổ 8, khu Quốc Bảo, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02462512744 |
| 邮箱 | hoadondientu.ict@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 284920 | 碳化硅 |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 252921 | 氟石≤97% |
| 848490 | 垫片套装 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $3.42M |
| 印度 | 13 | $1.44M |
| 泰国 | 5 | $166.9K |
| 巴基斯坦 | 6 | $141.0K |
| 德国 | 11 | $52.3K |
| 中国台湾 | 3 | $47.7K |
| 日本 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jilin Carbon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.34M | 炉用碳电极、电气用碳制品 |
| MORTEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $833.0K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| Hongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $675.9K | 钢铁螺钉螺栓、硅铁(>55%硅) |
| Jinan Eastern Mould for CCM Co., Ltd. | 中国 | 16 | $232.3K | 冶金铸模浇包、冶金机械零件 |
| Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $161.2K | 硅铁(>55%硅)、人造石墨 |
| Meiwa Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $151.2K | 非纺织润滑剂、胶态石墨 |
| Liaoning Mineral & Metallurgy Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $124.8K | 金属轧机、轧机零件 |
| Eshal Industries | 巴基斯坦 | 4 | $101.4K | 氟石≤97%、块滑石 |
| Changxing Ferryalloy Resources Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.6K | 碳化硅、硅铁(≤55%硅) |
| Paul Maschinenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $52.3K | 其他钢铁制品、其他锻钢制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Mineral & Metallurgy Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 未装配硬质合金工具、铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硅锰铁合金 | MORTEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $173.3K |
| 2026-04-28 | 硅锰铁合金 | MORTEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $173.3K |
| 2026-04-27 | 炉用碳电极 | SICHUAN JPT METALLURGICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-27 | 炉用碳电极 | SICHUAN JPT METALLURGICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-23 | 冶金机械零件 | JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 冶金机械零件 | JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 冶金机械零件 | JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 冶金机械零件 | JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 冶金机械零件 | JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 冶金机械零件 | JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 冶金铸模浇包 | LIAONING MINERAL & METALLURGY GROUP CO LTD | 中国 | $9.1K |