International Consultant & Technology Transfer Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 炉用碳电极

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ QUốC Tế

141
进口笔数
1
出口笔数
$5.27M
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-07-29
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $839.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $251.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $289.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $272.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $420.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $422.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $839.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $665.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $251.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $289.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $272.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $420.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $422.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $839.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $665.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101355753
企查查编码QVN2RW6YRY
成立日期2007-08-28
联系地址Phòng 409 Tòa nhà Hàn Việt, số 203, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL CONSULTANT AND TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42, đường Bờ Sông, tổ 8, khu Quốc Bảo, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话02462512744
邮箱hoadondientu.ict@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854511炉用碳电极
845420冶金铸模浇包
720221硅铁(>55%硅)
284920碳化硅
720230硅锰铁合金
252921氟石≤97%
848490垫片套装
720299其他铁合金
845490冶金机械零件
280469硅含量<99.99%

出口

HS 编码产品
845420冶金铸模浇包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$3.42M
印度13$1.44M
泰国5$166.9K
巴基斯坦6$141.0K
德国11$52.3K
中国台湾3$47.7K
日本1$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jilin Carbon Import & Export Co., Ltd.中国20$1.34M炉用碳电极、电气用碳制品
MORTEX INDIA PRIVATE LIMITED印度5$833.0K硅锰铁合金、高碳锰铁
Hongrui Import & Export Co., Ltd.中国17$675.9K钢铁螺钉螺栓、硅铁(>55%硅)
Jinan Eastern Mould for CCM Co., Ltd.中国16$232.3K冶金铸模浇包、冶金机械零件
Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd.中国7$161.2K硅铁(>55%硅)、人造石墨
Meiwa Chemical Co., Ltd.泰国4$151.2K非纺织润滑剂、胶态石墨
Liaoning Mineral & Metallurgy Group Co., Ltd.中国9$124.8K金属轧机、轧机零件
Eshal Industries巴基斯坦4$101.4K氟石≤97%、块滑石
Changxing Ferryalloy Resources Co., Ltd.中国7$90.6K碳化硅、硅铁(≤55%硅)
Paul Maschinenfabrik GmbH & Co. KG德国11$52.3K其他钢铁制品、其他锻钢制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liaoning Mineral & Metallurgy Group Co., Ltd.中国1$9.1K未装配硬质合金工具、铜合金管

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硅锰铁合金MORTEX INDIA PRIVATE LIMITED印度$173.3K
2026-04-28硅锰铁合金MORTEX INDIA PRIVATE LIMITED印度$173.3K
2026-04-27炉用碳电极SICHUAN JPT METALLURGICAL MATERIALS CO LTD中国$41.3K
2026-04-27炉用碳电极SICHUAN JPT METALLURGICAL MATERIALS CO LTD中国$41.3K
2026-04-23冶金机械零件JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD中国$10.5K
2026-04-23冶金机械零件JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD中国$9.4K
2026-04-23冶金机械零件JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD中国$10.3K
2026-04-23冶金机械零件JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD中国$10.3K
2026-04-23冶金机械零件JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD中国$9.4K
2026-04-23冶金机械零件JINAN EASTERN MOULD FOR CCM CO LTD中国$10.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-29冶金铸模浇包LIAONING MINERAL & METALLURGY GROUP CO LTD中国$9.1K

相关企业 · 同类产品

International Consultant & Technology Transfer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →