Onelift Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ONELIFT VIệT NAM
51
进口笔数
0
出口笔数
$3.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110255674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNKQV9V |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ONELIFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONELIFT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô B5(Ô 5 – Dãy B – khu nhà kho – xưởng, Lô An Khánh – Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977982161 |
| 邮箱 | hd.onelift@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $3.45M |
| 韩国 | 1 | $59.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.67M | 升降机零件、升降机 |
| Suzhou Mozitor Elevator Co., Ltd. | 中国 | 6 | $305.1K | 升降机零件、升降机 |
| Fuji Japan Elevator Co., Ltd. | 日本 | 1 | $129.7K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo Weco Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.6K | 升降机零件、机械零件 |
| Ningbo GNL Elevator Spare Parts Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $80.6K | 升降机零件 |
| Fuji Industry Ningbo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.4K | 升降机零件、电力控制板 |
| PKL Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Number King (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $54.6K | 瓷餐具、升降机零件 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 升降机零件、机械零件 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.1K | 升降机零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.9K |