DIACOM VN GOLDEN FREQUENCY HEALTH SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他9030仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP SứC KHỏE TầN Số VàNG DIACOM VN
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317937634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTR5UTC |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | 50/6 Đường số 5, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SỨC KHỎE TẦN SỐ VÀNG DIACOM VN |
| 企业英文名称 | DIACOM VN GOLDEN FREQUENCY HEALTH SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/6 Đường số 5, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0973893131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | 2 | $3.0K | 医用消毒器、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 头戴耳机及耳塞 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $290 |
| 2026-03-10 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 带接头绝缘电线 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $100 |
| 2026-03-10 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 医用消毒器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $1.6K |
| 2025-07-25 | 其他9030仪器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $600 |
| 2025-07-25 | 其他9030仪器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $600 |
| 2025-07-25 | 其他9030仪器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $600 |
| 2025-07-25 | 其他9030仪器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $600 |
| 2025-06-20 | 其他9030仪器 | KHACHATUR MKRTCHYAN | 捷克 | $600 |