Tesco Trading & Engineering Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 仪表计数器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tesco

39
进口笔数
1
出口笔数
$215.7K
进口金额
$259
出口金额
2026-01-15
最近进口
2025-06-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $847 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $763 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $259 · 1 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $847 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $763 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $259 · 1 笔2025-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101507773
企查查编码QVNQKQ74H6
成立日期2004-06-21
联系地址Phòng 001A, tầng 3 - Khách sạn Pan Pacific Hà Nội, số 1 đường Thanh Niên, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TESCO
企业英文名称TESCO TRADING AND ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 001A, tầng 3 - Khách sạn Pan Pacific Hà Nội, số 1 đườn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+842437150168
传真7150166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902990仪表计数器零件
841330发动机泵
902680液体气体测量仪
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
848410金属复合垫圈
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
853650其他电气开关
854430车用线束

出口

HS 编码产品
870892排气系统零件
870899其他车辆零件
902890仪表零件及附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国27$72.1K
瑞典20$33.1K
立陶宛14$17.4K
波兰8$13.4K
意大利16$12.9K
保加利亚8$12.6K
捷克14$12.1K
阿根廷8$7.0K
巴西9$6.6K
英国7$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$259

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scania Singapore Pte. Ltd.新加坡38$215.6K其他货运车辆、过滤净化器零件
47058e8498420db460e99fd90cb9f21e1$26

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scania (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$259排气系统零件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15钢铁管线管SCANIA SINGAPORE PTE LTD瑞典$300
2026-01-15钢铁管线管SCANIA SINGAPORE PTE LTD瑞典$202
2026-01-15发动机泵SCANIA SINGAPORE PTE LTD德国$912
2026-01-15其他硫化橡胶制品SCANIA SINGAPORE PTE LTD法国$177
2026-01-15金属复合垫圈SCANIA SINGAPORE PTE LTD西班牙$141
2025-11-26液体过滤机械SCANIA SINGAPORE PTE LTD德国$242
2025-11-26过滤净化器零件SCANIA SINGAPORE PTE LTD捷克$178
2025-11-26过滤净化器零件SCANIA SINGAPORE PTE LTD波兰$129
2025-11-26过滤净化器零件SCANIA SINGAPORE PTE LTD印度$335
2025-11-26过滤净化器零件SCANIA SINGAPORE PTE LTD捷克$440

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06其他车辆零件Scania (M) Sdn. Bhd.马来西亚$6
2025-06-06仪表零件及附件SCANIA (M) SDN BHD马来西亚$233
2025-06-06排气系统零件SCANIA (M) SDN BHD马来西亚$20

相关企业 · 同类产品

Tesco Trading & Engineering Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →