Tesco Trading & Engineering Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 仪表计数器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tesco
39
进口笔数
1
出口笔数
$215.7K
进口金额
$259
出口金额
2026-01-15
最近进口
2025-06-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101507773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKQ74H6 |
| 成立日期 | 2004-06-21 |
| 联系地址 | Phòng 001A, tầng 3 - Khách sạn Pan Pacific Hà Nội, số 1 đường Thanh Niên, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TESCO |
| 企业英文名称 | TESCO TRADING AND ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 001A, tầng 3 - Khách sạn Pan Pacific Hà Nội, số 1 đườn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842437150168 |
| 传真 | 7150166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870892 | 排气系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 27 | $72.1K |
| 瑞典 | 20 | $33.1K |
| 立陶宛 | 14 | $17.4K |
| 波兰 | 8 | $13.4K |
| 意大利 | 16 | $12.9K |
| 保加利亚 | 8 | $12.6K |
| 捷克 | 14 | $12.1K |
| 阿根廷 | 8 | $7.0K |
| 巴西 | 9 | $6.6K |
| 英国 | 7 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $259 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scania Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $215.6K | 其他货运车辆、过滤净化器零件 |
| 47058e8498420db460e99fd90cb9f21e | 1 | $26 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scania (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $259 | 排气系统零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 钢铁管线管 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 瑞典 | $300 |
| 2026-01-15 | 钢铁管线管 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 瑞典 | $202 |
| 2026-01-15 | 发动机泵 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $912 |
| 2026-01-15 | 其他硫化橡胶制品 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $177 |
| 2026-01-15 | 金属复合垫圈 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $141 |
| 2025-11-26 | 液体过滤机械 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $242 |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 捷克 | $178 |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $129 |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $335 |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 捷克 | $440 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他车辆零件 | Scania (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6 |
| 2025-06-06 | 仪表零件及附件 | SCANIA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $233 |
| 2025-06-06 | 排气系统零件 | SCANIA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $20 |