Hung Thinh HP Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HP HưNG THịNH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$7.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202176951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBK9S48 |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 14 + 127 lô 14B, thôn 6, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HP HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH HP MECHANICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 6 (Tại nhà bà Nguyễn Thị Hiền), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84368708980 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 10毫米以上热轧钢板 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $108 |
| 2024-11-25 | 大型U型钢材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-25 | 热轧钢扁平材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-11-25 | 热轧钢扁平材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-11-25 | H型钢≥80mm | HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2024-11-25 | 其他钢材型材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $69 |
| 2024-11-08 | 10mm以上热轧钢板 | HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2024-11-08 | 热轧钢扁平材 | HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2024-11-08 | 大型U型钢材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-08 | 热轧钢扁平材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $13 |