JGVTECH VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JGVTECH VINA
9
进口笔数
10
出口笔数
$109.0K
进口金额
$34.0K
出口金额
2024-02-26
最近进口
2024-06-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95M4Q38 |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JGVTECH VINA |
| 企业英文名称 | JGVTECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84972998266 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $80.0K |
| 越南 | 8 | $29.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Blast Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $80.0K | 喷雾机零件、硫化橡胶管 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.0K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $818 |
| 2024-01-26 | 8471机器零件 | U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | $194 |
| 2024-01-26 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-12-28 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $143 |
| 2023-12-28 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2023-12-25 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-25 | 8471机器零件 | U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2023-11-27 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $649 |
| 2023-11-27 | 8471机器零件 | U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2023-10-27 | 8471机器零件 | U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | $418 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 8471机器零件 | U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | $503 |
| 2024-06-24 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2024-03-27 | 8471机器零件 | U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2024-02-29 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $669 |
| 2024-02-01 | 8471机器零件 | U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2024-02-01 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-29 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-12-29 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-12-01 | 8471机器零件 | U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | $761 |
| 2023-12-01 | 8471机器零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $328 |