MPK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mpk

180
进口笔数
1
出口笔数
$2.95M
进口金额
$571
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-06-20
最近出口
50
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $680.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $544.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $680.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $310.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 6 笔出口 $571 · 1 笔2025-07进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $304 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $544.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $680.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $310.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 6 笔出口 $571 · 1 笔2025-07进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $304 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311128852
企查查编码QVNNRJXK3U
成立日期2011-09-07
联系地址45 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MPK
企业英文名称MPK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842862754356
邮箱info@mpk.vn
传真+842835265038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
830249贱金属配件
851821单个扬声器
851850电声扩音机组
851810麦克风及支架
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
940542LED照明装置
851762通信设备
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
851850电声扩音机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$1.64M
西班牙15$711.1K
德国17$255.3K
美国35$136.4K
中国台湾15$72.7K
澳大利亚4$45.5K
斯洛伐克4$25.9K
捷克1$12.3K
荷兰1$10.4K
丹麦1$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$571

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
InsightTech Pte. Ltd.新加坡64$1.80M其他电气设备、带接头绝缘电线
InsightTech Pte. Ltd.中国6$325.8K其他电气设备、单个扬声器
Chauvet Europe Ltd.比利时4$162.6KLED照明装置、电力控制板
KS Beschallungstechnik GmbH德国4$135.3K多扬声器箱体、电声扩音机组
Legrand AV Inc.美国21$82.3K摄影实验室设备、非办公金属家具
Qpro Audio Germany GmbH & Co. KG德国6$73.9K单个扬声器、电声扩音机组
NEEC Audio Barcelona S.L.西班牙12$62.9K多扬声器箱体、音频放大器
BXB ELECTRONICS CO LTD中国台湾6$49.9K麦克风及支架、通信设备零件
LEGRAND AV LTD中国香港6$29.2K贱金属帽架、贱金属配件
Legrand AV Ltd.美国7$5.4K贱金属帽架、铝合金管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KS Beschallungstechnik GmbH德国1$571电声扩音机组

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13贱金属配件LEGRAND AV INC墨西哥$152
2026-04-13贱金属配件LEGRAND AV INC墨西哥$152
2026-03-24其他计时装置INSIGHTTECH PTE LTD德国$1.6K
2026-03-11其他自动数据处理部件INSIGHTTECH PTE LTD中国$2.6K
2026-03-11音频放大器NEEC AUDIO BARCELONA SL西班牙$462
2026-03-11静止变流器INSIGHTTECH PTE LTD中国$1.9K
2026-03-11带接头绝缘电线NEEC AUDIO BARCELONA SL中国$251
2026-03-11通信设备零件INSIGHTTECH PTE LTD中国$77.8K
2026-03-11电声扩音机组NEEC AUDIO BARCELONA SL中国$1.7K
2026-03-11带接头绝缘电线INSIGHTTECH PTE LTD中国$344

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20电声扩音机组KS BESCHALLUNGSTECHNIK GMBH德国$457
2025-06-20电声扩音机组KS BESCHALLUNGSTECHNIK GMBH德国$114

相关企业 · 同类产品

MPK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →