ACP Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACP VINA
10
进口笔数
0
出口笔数
$175.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107759061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7KR33Y |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | Tổ 3, thôn Thu Quế, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACP VINA |
| 企业英文名称 | ACP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, thôn Thu Quế, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84984913986 |
| 邮箱 | tanlinh999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $166.2K |
| 美国 | 2 | $5.9K |
| 中国 | 3 | $3.6K |
| 墨西哥 | 2 | $260 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.Y. Global Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $167.6K | 电力控制板、阀门龙头 |
| H.Y. Global Co., Ltd. | 美国 | 1 | $5.6K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Ningbo Great Sourcing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他金属锁、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他金属锁 | NINGBO GREAT SOURCING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-05 | 家具配件 | NINGBO GREAT SOURCING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $930 |
| 2023-07-26 | 小功率电风扇 | H Y GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-07-26 | 阀门龙头 | H Y GLOBAL CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-07-26 | 阀门龙头 | H Y GLOBAL CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-07-26 | 其他制冷设备 | H Y GLOBAL CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2023-07-26 | 其他制冷设备 | H Y GLOBAL CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2023-07-25 | 非轻质石油 | H Y GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-07-25 | 非轻质石油 | H Y GLOBAL CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2023-07-25 | 非轻质石油 | H Y GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.0K |