MTV Bambooland Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 非竹藤编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BAMBOOLAND
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109413573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK992K7 |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | Tầng 16 Số 9 Duy Tân, Tòa nhà Việt Á, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BAMBOOLAND |
| 企业英文名称 | MTV BAMBOOLAND COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84934578658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 460194 | 非竹编结品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 37 | $974.3K |
| 越南 | 2 | $50.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bambukovy Mir | 俄罗斯 | 16 | $468.4K | 植物制扫帚、竹制木制品 |
| Bambukovyy Mir Ltd. | 俄罗斯 | 17 | $408.9K | 非竹藤编织品、竹编篮筐 |
| IP Bui Hoang Anh | 俄罗斯 | 4 | $97.0K | 非竹藤编织品、竹编篮筐 |
| Bambukovyy Mir Ltd. | 越南 | 2 | $50.1K | 非竹藤编织品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非竹藤编织品 | IP BUI HOANG ANH | 俄罗斯 | $221 |
| 2026-04-08 | 竹编篮筐 | IP BUI HOANG ANH | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 非竹藤编织品 | IP BUI HOANG ANH | 俄罗斯 | $502 |
| 2026-04-08 | 竹编篮筐 | IP BUI HOANG ANH | 俄罗斯 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 编织用藤 | IP BUI HOANG ANH | 俄罗斯 | $254 |
| 2026-04-08 | 植物纤维制品 | IP BUI HOANG ANH | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 竹编篮筐 | IP BUI HOANG ANH | 俄罗斯 | $215 |
| 2026-04-08 | 非竹编结品 | IP BUI HOANG ANH | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 植物纤维制品 | IP BUI HOANG ANH | 俄罗斯 | $559 |
| 2026-04-08 | 植物纤维制品 | IP BUI HOANG ANH | 俄罗斯 | $3.5K |