Vi Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Vị NGUYêN

66
进口笔数
0
出口笔数
$38.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304569574
企查查编码QVN1C9W9F6
成立日期2006-09-20
联系地址75/25 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VỊ NGUYÊN
企业英文名称VI NGUYEN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址75/25 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842822477481
邮箱vinguyen.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
070690根茎类蔬菜
110620西米/根茎粉
252010石膏
121299其他食用蔬菜
350790其他酶制剂
392329非乙烯塑料袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$37.60M
中国23$417.4K
日本7$128.7K
泰国1$6.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SB & B Foods美国4$36.60M非种用大豆
SB & B Foods, LLC美国26$784.9K非种用大豆
Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国8$275.0K植物粘液剂、西米/根茎粉
The Delong Co., Inc.美国3$168.8K非种用大豆、酿造废料
Jinan A Great Trade Co., Ltd.中国11$109.5K根茎类蔬菜
Mighty Konjac Co., Ltd.日本3$74.4K其他食用蔬菜、西米/根茎粉
Maido Corp. Corporation日本3$39.4K乙酸酐、其他氧化镁
SB & B Foods, Inc.美国1$31.2K非种用大豆
Chongqing Xinlai Agricultural Products Development Co., Ltd.中国2$24.3K西米/根茎粉
Taixing Zhongxing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$8.6K其他酶制剂、其他抗生素

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06根茎类蔬菜JINAN A GREAT TRADE CO LTD中国$8.4K
2026-04-06根茎类蔬菜JINAN A GREAT TRADE CO LTD中国$8.4K
2026-03-24西米/根茎粉HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$35.6K
2026-02-24非种用大豆Shinozaki Shoji Co., Ltd.日本$14.9K
2026-02-05非种用大豆SB & B FOODS LLC美国$30.5K
2026-02-05非种用大豆SB & B FOODS LLC美国$15.3K
2026-02-05非种用大豆SB & B FOODS LLC美国$1.9K
2025-12-22非种用大豆SB & B FOODS LLC美国$34.3K
2025-12-19西米/根茎粉HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$15.7K
2025-12-19西米/根茎粉HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$35.6K

相关企业 · 同类产品

Vi Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →