Vi Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Vị NGUYêN
66
进口笔数
0
出口笔数
$38.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304569574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C9W9F6 |
| 成立日期 | 2006-09-20 |
| 联系地址 | 75/25 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VỊ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | VI NGUYEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/25 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842822477481 |
| 邮箱 | vinguyen.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 252010 | 石膏 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $37.60M |
| 中国 | 23 | $417.4K |
| 日本 | 7 | $128.7K |
| 泰国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SB & B Foods | 美国 | 4 | $36.60M | 非种用大豆 |
| SB & B Foods, LLC | 美国 | 26 | $784.9K | 非种用大豆 |
| Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $275.0K | 植物粘液剂、西米/根茎粉 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 3 | $168.8K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Jinan A Great Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $109.5K | 根茎类蔬菜 |
| Mighty Konjac Co., Ltd. | 日本 | 3 | $74.4K | 其他食用蔬菜、西米/根茎粉 |
| Maido Corp. Corporation | 日本 | 3 | $39.4K | 乙酸酐、其他氧化镁 |
| SB & B Foods, Inc. | 美国 | 1 | $31.2K | 非种用大豆 |
| Chongqing Xinlai Agricultural Products Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 西米/根茎粉 |
| Taixing Zhongxing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他酶制剂、其他抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 根茎类蔬菜 | JINAN A GREAT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 根茎类蔬菜 | JINAN A GREAT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-24 | 西米/根茎粉 | HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-02-24 | 非种用大豆 | Shinozaki Shoji Co., Ltd. | 日本 | $14.9K |
| 2026-02-05 | 非种用大豆 | SB & B FOODS LLC | 美国 | $30.5K |
| 2026-02-05 | 非种用大豆 | SB & B FOODS LLC | 美国 | $15.3K |
| 2026-02-05 | 非种用大豆 | SB & B FOODS LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-12-22 | 非种用大豆 | SB & B FOODS LLC | 美国 | $34.3K |
| 2025-12-19 | 西米/根茎粉 | HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-12-19 | 西米/根茎粉 | HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.6K |