ANNBANG VIET NAM SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Annbang Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105987143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFUSG7S |
| 成立日期 | 2012-09-10 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 36/4 Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANNBANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANNBANG VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 36/4 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02435766214 |
| 邮箱 | annbang2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | 16 | $1.07M | 其他牙科器械、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他牙科器械 | FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2026-01-15 | 其他牙科器械 | FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | $41.4K |
| 2026-01-15 | 其他牙科器械 | FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2025-11-12 | 其他牙科器械 | FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2025-11-12 | 其他牙科器械 | FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | $17.8K |
| 2025-11-12 | 其他牙科器械 | FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | $27.6K |
| 2025-07-24 | 其他牙科器械 | FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | $17.8K |
| 2025-07-24 | 其他牙科器械 | FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | $46.0K |
| 2025-05-29 | 其他牙科器械 | FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | $46.0K |
| 2025-05-29 | 其他牙科器械 | FASHION LIFE CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |