THINH HUNG PHAT MFG TRADE IMPORT EXPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thịnh Hưng Phát
7
进口笔数
0
出口笔数
$84.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311938871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA6S8FM |
| 成立日期 | 2012-08-21 |
| 联系地址 | 161/11 Đường 11, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161/11 Đường 11, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84837240917 |
| 传真 | 0837240917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 540253 | 聚丙烯单丝纱 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $84.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG DONGGUAN ORIENTAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $35.4K | 激光机床、制鞋机械 |
| WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $24.8K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| DONGGUAN YOUYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $13.2K | 其他未硫化橡胶、机床零件 |
| ZHEJIANG DINGBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 非泡沫塑料片、丙烯酸塑料板 |
| HK JINFENG SEWING MACHINE INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 制鞋机械、单功能打印机 |
| HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $907 | 体育器材、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-01-02 | 贱金属扣件 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-01-02 | 木制箍桶制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-01-02 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-01-02 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-01-02 | 木制箍桶制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-01-02 | 其他陶瓷制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-01-02 | 木制箍桶制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-01-02 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-01-02 | 其他玻璃制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $339 |