Minh Dang Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 乙烯聚合物废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT MINH ĐăNG

301
进口笔数
44
出口笔数
$1.12M
进口金额
$996.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-13
最近出口
80
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.3K · 4 笔出口 $22.1K · 3 笔2023-10进口 $47.3K · 5 笔出口 $91.7K · 3 笔2023-11进口 $21.2K · 9 笔出口 $34.6K · 2 笔2023-12进口 $29.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.1K · 8 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-04进口 $32.6K · 11 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-05进口 $39.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.0K · 6 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-07进口 $23.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.3K · 8 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-10进口 $23.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 5 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $18.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-03进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.0K · 6 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-05进口 $27.0K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $19.9K · 5 笔出口 $683 · 1 笔2025-07进口 $36.8K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-08进口 $80.3K · 11 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-09进口 $14.5K · 4 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-10进口 $61.5K · 14 笔出口 $92.0K · 3 笔2025-11进口 $83.4K · 21 笔出口 $147.2K · 2 笔2025-12进口 $38.4K · 10 笔出口 $73.6K · 1 笔2026-01进口 $34.4K · 6 笔出口 $71.4K · 1 笔2026-02进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.8K · 5 笔出口 $188.0K · 2 笔2026-04进口 $57.7K · 7 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.3K · 4 笔出口 $22.1K · 3 笔2023-10进口 $47.3K · 5 笔出口 $91.7K · 3 笔2023-11进口 $21.2K · 9 笔出口 $34.6K · 2 笔2023-12进口 $29.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.1K · 8 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-04进口 $32.6K · 11 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-05进口 $39.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.0K · 6 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-07进口 $23.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.3K · 8 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-10进口 $23.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 5 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $18.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-03进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.0K · 6 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-05进口 $27.0K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $19.9K · 5 笔出口 $683 · 1 笔2025-07进口 $36.8K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-08进口 $80.3K · 11 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-09进口 $14.5K · 4 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-10进口 $61.5K · 14 笔出口 $92.0K · 3 笔2025-11进口 $83.4K · 21 笔出口 $147.2K · 2 笔2025-12进口 $38.4K · 10 笔出口 $73.6K · 1 笔2026-01进口 $34.4K · 6 笔出口 $71.4K · 1 笔2026-02进口 $16.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.8K · 5 笔出口 $188.0K · 2 笔2026-04进口 $57.7K · 7 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号1301014745
企查查编码QVNPV0TG6F
成立日期2016-08-25
联系地址Ấp Phước Thành (thửa đất số 372, tờ bản đồ số 12), Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT MINH ĐĂNG
企业英文名称MINH DANG PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Phước Thành (thửa đất số 372, tờ bản đồ số 12), Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
邮箱accountant@fastnego.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391510乙烯聚合物废料
630533PP/PE编织袋
560790其他绳缆
844399其他印刷机零件
731290钢制编织带
391590其他塑料废料
560890非合成纤维绳网
400922金属增强橡胶管
810890其他钛制品
291990磷酸酯类

出口

HS 编码产品
842959其他机械铲
291614甲基丙烯酸酯
732393不锈钢家用制品
843210
392490塑料家用制品
731816螺纹螺母
820890其他机器刀具
842790非自走式叉车
080112带壳椰子
621149其他女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国105$364.7K
日本76$197.3K
加拿大37$184.3K
韩国27$104.6K
新加坡28$100.0K
中国9$90.0K
中国台湾8$29.9K
澳大利亚5$24.4K
德国2$11.1K
马来西亚2$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$369.4K
中国5$275.4K
越南2$74.6K
英国2$8.0K
菲律宾1$8.0K
瑞典1$315

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd.日本33$84.9K乙烯聚合物废料、低密度聚乙烯
I BE Shipping International Pte. Ltd.新加坡20$73.2K其他绳缆、非电动叉车
Clover Imaging Group, LLC美国17$64.7K其他印刷机零件
Pelvoca LLC美国16$43.6K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Galaxy Foundation Co.美国11$37.2K乙烯聚合物废料、其他机械铲
BNP Australia Pty Ltd澳大利亚9$34.7K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Shoei Shoji Co., Ltd.日本12$30.0K乙烯聚合物废料、低密度聚乙烯
Star HD LLC美国9$23.0K乙烯聚合物废料、其他机械铲
A & K Trading Inc.美国8$19.3K低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
NDT Corp. Oration Ltd.日本8$13.8K360度挖掘机、其他机械铲

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bao Chang Hang Trading (Fujian) Co., Ltd.中国5$275.4K甲基丙烯酸酯
LONGGANG RUOGUANG TRADING CO.,LTD2$188.0K甲基丙烯酸酯
MV Equipment Sales LLC英国3$102.9K其他机械铲、犁
Japan Equipment LLC日本5$69.7K其他机械铲、非自走式叉车
USA Boats Trading Inc.美国2$36.5K带壳椰子
Peony Naturaspa USA, Inc.美国2$9.5K其他女式纺织服装、其他纺织盥洗制品
CNC Import & Export LLC美国3$4.1K钢铁制非电器零件、铜合金管件
John Truong美国3$3.8K不锈钢家用制品、摩托车及配件
TKL Grinding, Inc.美国2$3.1K涂层钢丝制品、塑料家用制品
East West Trading, LLC美国2$2.7K薄硬木胶合板、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他绳缆I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$2.3K
2026-04-23其他绳缆I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$2.3K
2026-04-22乙烯聚合物废料CNC IMPORT & EXPORT LLC韩国$6.0K
2026-04-22乙烯聚合物废料CNC IMPORT & EXPORT LLC韩国$6.0K
2026-04-16乙烯聚合物废料Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd.日本$4.8K
2026-04-16乙烯聚合物废料Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd.日本$4.8K
2026-04-10乙烯聚合物废料Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-10乙烯聚合物废料Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-07乙烯聚合物废料CNC IMPORT & EXPORT LLC韩国$9.2K
2026-04-07乙烯聚合物废料CNC IMPORT & EXPORT LLC韩国$9.2K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13涂层钢丝制品TKL GRINDING INC$900
2026-04-13土方机械零件TKL GRINDING INC美国$150
2026-04-13瓷餐具TKL GRINDING INC$20
2026-04-13饮料压榨机TKL GRINDING INC美国$30
2026-04-13塑料家用制品TKL GRINDING INC美国$100
2026-04-13涂层钢丝制品TKL GRINDING INC$360
2026-04-13塑料人造花TKL GRINDING INC$70
2026-04-13涂层钢丝制品TKL GRINDING INC$240
2026-04-12LED灯具及发光标志TKL GRINDING INC美国$10
2026-04-12其他纸及纸板TKL GRINDING INC美国$50

相关企业 · 同类产品

Minh Dang Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →