Minh Dang Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT MINH ĐăNG
301
进口笔数
44
出口笔数
$1.12M
进口金额
$996.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-13
最近出口
80
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301014745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV0TG6F |
| 成立日期 | 2016-08-25 |
| 联系地址 | Ấp Phước Thành (thửa đất số 372, tờ bản đồ số 12), Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT MINH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | MINH DANG PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Phước Thành (thửa đất số 372, tờ bản đồ số 12), Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 邮箱 | accountant@fastnego.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843210 | 犁 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 105 | $364.7K |
| 日本 | 76 | $197.3K |
| 加拿大 | 37 | $184.3K |
| 韩国 | 27 | $104.6K |
| 新加坡 | 28 | $100.0K |
| 中国 | 9 | $90.0K |
| 中国台湾 | 8 | $29.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $24.4K |
| 德国 | 2 | $11.1K |
| 马来西亚 | 2 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $369.4K |
| 中国 | 5 | $275.4K |
| 越南 | 2 | $74.6K |
| 英国 | 2 | $8.0K |
| 菲律宾 | 1 | $8.0K |
| 瑞典 | 1 | $315 |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 33 | $84.9K | 乙烯聚合物废料、低密度聚乙烯 |
| I BE Shipping International Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $73.2K | 其他绳缆、非电动叉车 |
| Clover Imaging Group, LLC | 美国 | 17 | $64.7K | 其他印刷机零件 |
| Pelvoca LLC | 美国 | 16 | $43.6K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Galaxy Foundation Co. | 美国 | 11 | $37.2K | 乙烯聚合物废料、其他机械铲 |
| BNP Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $34.7K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Shoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 12 | $30.0K | 乙烯聚合物废料、低密度聚乙烯 |
| Star HD LLC | 美国 | 9 | $23.0K | 乙烯聚合物废料、其他机械铲 |
| A & K Trading Inc. | 美国 | 8 | $19.3K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 8 | $13.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Chang Hang Trading (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $275.4K | 甲基丙烯酸酯 |
| LONGGANG RUOGUANG TRADING CO.,LTD | 2 | $188.0K | 甲基丙烯酸酯 | |
| MV Equipment Sales LLC | 英国 | 3 | $102.9K | 其他机械铲、犁 |
| Japan Equipment LLC | 日本 | 5 | $69.7K | 其他机械铲、非自走式叉车 |
| USA Boats Trading Inc. | 美国 | 2 | $36.5K | 带壳椰子 |
| Peony Naturaspa USA, Inc. | 美国 | 2 | $9.5K | 其他女式纺织服装、其他纺织盥洗制品 |
| CNC Import & Export LLC | 美国 | 3 | $4.1K | 钢铁制非电器零件、铜合金管件 |
| John Truong | 美国 | 3 | $3.8K | 不锈钢家用制品、摩托车及配件 |
| TKL Grinding, Inc. | 美国 | 2 | $3.1K | 涂层钢丝制品、塑料家用制品 |
| East West Trading, LLC | 美国 | 2 | $2.7K | 薄硬木胶合板、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他绳缆 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他绳缆 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物废料 | CNC IMPORT & EXPORT LLC | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物废料 | CNC IMPORT & EXPORT LLC | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物废料 | Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物废料 | Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物废料 | Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物废料 | Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物废料 | CNC IMPORT & EXPORT LLC | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物废料 | CNC IMPORT & EXPORT LLC | 韩国 | $9.2K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 涂层钢丝制品 | TKL GRINDING INC | — | $900 |
| 2026-04-13 | 土方机械零件 | TKL GRINDING INC | 美国 | $150 |
| 2026-04-13 | 瓷餐具 | TKL GRINDING INC | — | $20 |
| 2026-04-13 | 饮料压榨机 | TKL GRINDING INC | 美国 | $30 |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | TKL GRINDING INC | 美国 | $100 |
| 2026-04-13 | 涂层钢丝制品 | TKL GRINDING INC | — | $360 |
| 2026-04-13 | 塑料人造花 | TKL GRINDING INC | — | $70 |
| 2026-04-13 | 涂层钢丝制品 | TKL GRINDING INC | — | $240 |
| 2026-04-12 | LED灯具及发光标志 | TKL GRINDING INC | 美国 | $10 |
| 2026-04-12 | 其他纸及纸板 | TKL GRINDING INC | 美国 | $50 |