Kim Thinh Phat Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Kim Thịnh Phát
16
进口笔数
1
出口笔数
$1.39M
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313625881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW5SN28 |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | 502D/24 Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KIM THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 502D/24 Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 3 | $1.19M |
| 泰国 | 13 | $206.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.19M | 其他化学制剂、金化合物 |
| Jewelry Plaster Ltd. | 泰国 | 13 | $206.9K | 石膏灰泥、人造蜡 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inahvina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 人造宝石、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他贵金属化合物 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 瑞士 | $181.2K |
| 2026-05-27 | 其他贵金属化合物 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 瑞士 | $52.0K |
| 2026-05-11 | 其他贵金属化合物 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 瑞士 | $3.9K |
| 2026-05-11 | 石膏灰泥 | Jewelry Plaster Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-05-11 | 其他贵金属化合物 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 瑞士 | $199.0K |
| 2026-05-11 | 石膏灰泥 | Jewelry Plaster Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2026-05-11 | 石膏灰泥 | Jewelry Plaster Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-05-11 | 石膏灰泥 | Jewelry Plaster Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-05-11 | 其他贵金属化合物 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 瑞士 | $10.7K |
| 2026-04-21 | 其他贵金属化合物 | Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 瑞士 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 石膏灰泥 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-25 | 石膏灰泥 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-25 | 石膏灰泥 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |