NV Technology Science Trading & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN KHOA HọC CôNG NGHệ NV

53
进口笔数
20
出口笔数
$606.6K
进口金额
$42.6K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-04-17
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $860 · 1 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 1 笔出口 $790 · 1 笔2025-02进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 3 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $860 · 1 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 1 笔出口 $790 · 1 笔2025-02进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 3 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106257735
企查查编码QVN3JHRPRU
成立日期2013-08-06
联系地址100/22/19 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ENVY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址100/22/19 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02463276552
邮箱accounting@nvtestco.com
官网envytech.vn
传真02463276552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
820810金属加工机刀
846694机床零件
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
846610机床零件附件
902690流量压力检测零件
902710气体烟雾分析仪
280429其他稀有气体
831110包覆焊条

出口

HS 编码产品
852349已录制光碟
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
830249贱金属配件
847160自动数据处理输入输出单元
847190数据处理机
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
831110包覆焊条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国38$487.8K
泰国11$52.4K
中国3$31.4K
列支敦士登1$16.8K
日本6$13.7K
中国台湾1$2.2K
美国1$2.0K
韩国1$292

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$42.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.Y. Tech Corporation Co., Ltd.泰国41$532.5K过滤净化器零件、金属加工机刀
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡1$25.8K真空泵、非泡沫橡胶密封件
ULVAC, Inc.日本1$22.3K真空泵、泵及压缩机零件
S.Y. TECH CORP CO.,LTD.泰国2$11.9K过滤净化器零件、数控金属管材机
EKK EAGLE ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡2$7.2K非泡沫橡胶密封件、压力测量仪
HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD中国台湾1$2.2K机床零件、非数控钻床
06e98e317d1ce540c8a2359f9af2a7071$2.0K
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡1$1.3K气体过滤机械、泵及压缩机零件
Hamabo Corporation日本2$1.2K机床零件、其他钢铁制品
BMT Co., Ltd.韩国1$292其他钢铁管件、不锈钢管配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南19$27.8K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Year 2000 (HK) Ltd.中国1$14.8K非金属永磁体、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26真空泵INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$1.3K
2026-03-10过滤净化器零件S.Y. TECH CORP CO.,LTD.德国$3.3K
2026-03-10过滤净化器零件S.Y. TECH CORP CO.,LTD.德国$3.6K
2026-02-05传动轴及曲柄S.Y. TECH CORP CO.,LTD.泰国$800
2026-02-05过滤净化器零件S.Y. TECH CORP CO.,LTD.德国$1.8K
2026-02-05过滤净化器零件S.Y. TECH CORP CO.,LTD.德国$1.6K
2026-02-05传动轴及曲柄S.Y. TECH CORP CO.,LTD.泰国$800
2026-01-30不锈钢管配件BMT CO., LTD.韩国$20
2026-01-30不锈钢管配件BMT CO., LTD.韩国$11
2026-01-30螺纹螺母BMT CO., LTD.韩国$33

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-17切片机零件YEAR 2000 (HK) LTD越南$3.3K
2025-04-17气体烟雾分析仪YEAR 2000 (HK) LTD越南$11.5K
2025-01-17自动数据处理输入输出单元TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$8
2025-01-17已录制光碟TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$180
2025-01-17贱金属配件TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$32
2025-01-17自动数据处理输入输出单元TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$13
2025-01-17带接头绝缘电线TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$23
2025-01-17非显像管显示器TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$110
2025-01-17含CPU数据处理机TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$350
2025-01-17数据处理机TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南$74

相关企业 · 同类产品

NV Technology Science Trading & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →