NV Technology Science Trading & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN KHOA HọC CôNG NGHệ NV
53
进口笔数
20
出口笔数
$606.6K
进口金额
$42.6K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-04-17
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106257735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JHRPRU |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | 100/22/19 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ENVY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/22/19 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02463276552 |
| 邮箱 | accounting@nvtestco.com |
| 官网 | envytech.vn |
| 传真 | 02463276552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846694 | 机床零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 831110 | 包覆焊条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852349 | 已录制光碟 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831110 | 包覆焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 38 | $487.8K |
| 泰国 | 11 | $52.4K |
| 中国 | 3 | $31.4K |
| 列支敦士登 | 1 | $16.8K |
| 日本 | 6 | $13.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $292 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $42.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.Y. Tech Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $532.5K | 过滤净化器零件、金属加工机刀 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.8K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| ULVAC, Inc. | 日本 | 1 | $22.3K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| S.Y. TECH CORP CO.,LTD. | 泰国 | 2 | $11.9K | 过滤净化器零件、数控金属管材机 |
| EKK EAGLE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $7.2K | 非泡沫橡胶密封件、压力测量仪 |
| HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 机床零件、非数控钻床 |
| 06e98e317d1ce540c8a2359f9af2a707 | 1 | $2.0K | ||
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Hamabo Corporation | 日本 | 2 | $1.2K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| BMT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $292 | 其他钢铁管件、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $27.8K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Year 2000 (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 非金属永磁体、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 真空泵 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | S.Y. TECH CORP CO.,LTD. | 德国 | $3.3K |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | S.Y. TECH CORP CO.,LTD. | 德国 | $3.6K |
| 2026-02-05 | 传动轴及曲柄 | S.Y. TECH CORP CO.,LTD. | 泰国 | $800 |
| 2026-02-05 | 过滤净化器零件 | S.Y. TECH CORP CO.,LTD. | 德国 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 过滤净化器零件 | S.Y. TECH CORP CO.,LTD. | 德国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 传动轴及曲柄 | S.Y. TECH CORP CO.,LTD. | 泰国 | $800 |
| 2026-01-30 | 不锈钢管配件 | BMT CO., LTD. | 韩国 | $20 |
| 2026-01-30 | 不锈钢管配件 | BMT CO., LTD. | 韩国 | $11 |
| 2026-01-30 | 螺纹螺母 | BMT CO., LTD. | 韩国 | $33 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 切片机零件 | YEAR 2000 (HK) LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-04-17 | 气体烟雾分析仪 | YEAR 2000 (HK) LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-01-17 | 自动数据处理输入输出单元 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-01-17 | 已录制光碟 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-01-17 | 贱金属配件 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-01-17 | 自动数据处理输入输出单元 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-01-17 | 带接头绝缘电线 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-01-17 | 非显像管显示器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-01-17 | 含CPU数据处理机 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $350 |
| 2025-01-17 | 数据处理机 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |