Green Aquatech Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 807 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN GREEN AQUATECH
0
进口笔数
807
出口笔数
$0
进口金额
$5.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702051477-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT3XJNJ |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Voòng Tre, Xã Đài Xuyên, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN AQUATECH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF GREEN AQUATECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Voòng Tre, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030830 | 海蜇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 489 | $2.68M |
| 越南 | 200 | $1.36M |
| 泰国 | 29 | $446.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Wishful Co., Ltd. | 越南 | 325 | $1.84M | 牡蛎、冻牡蛎 |
| I Rich International (2020) Co., Ltd. | 泰国 | 49 | $777.1K | 牡蛎、番石榴芒果山竹 |
| Mumushan Trading Co., Ltd. | 越南 | 118 | $763.5K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Jing Dian Food Co., Ltd. | 越南 | 89 | $493.2K | 牡蛎、其他鲜鱼 |
| King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | 越南 | 96 | $456.3K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| Li Zung Industrial Co., Ltd. | 越南 | 52 | $438.2K | 牡蛎 |
| LI ZUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 21 | $161.5K | 牡蛎 |
| New Teng Yi Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 20 | $104.5K | 牡蛎、鲜芦笋 |
| New Fairy Co., Ltd. | 越南 | 11 | $54.5K | 其他鲜鱼、其他鲜金枪鱼 |
| He Da Sing Ye Sh Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $33.6K | 牡蛎 |
近期贸易明细
出口(共 807)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 牡蛎 | I RICH INTERNATIONAL (2020) CO LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-28 | 牡蛎 | I RICH INTERNATIONAL (2020) CO LTD | — | $6.1K |
| 2026-04-21 | 牡蛎 | I RICH INTERNATIONAL (2020) CO LTD | — | $5.6K |
| 2026-04-21 | 牡蛎 | I RICH INTERNATIONAL (2020) CO LTD | — | $10.4K |
| 2026-04-15 | 牡蛎 | I RICH INTERNATIONAL (2020) CO LTD | — | $10.4K |
| 2026-04-15 | 牡蛎 | I RICH INTERNATIONAL (2020) CO LTD | — | $3.8K |
| 2026-04-08 | 牡蛎 | I RICH INTERNATIONAL (2020) CO LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-08 | 牡蛎 | I RICH INTERNATIONAL (2020) CO LTD | — | $8.9K |
| 2026-04-06 | 牡蛎 | I RICH INTERNATIONAL (2020) CO LTD | — | $6.9K |
| 2026-04-06 | 牡蛎 | I RICH INTERNATIONAL (2020) CO LTD | — | $11.4K |