CANOPUS LTD CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CANOPUS
10
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402074410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARY3RPA |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | 59 Cổ Mân Cúc 2, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CANOPUS |
| 企业英文名称 | CANOPUS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Cổ Mân Cúc 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84932912789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 5 | $978 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN ROBOTLINKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $840 | 电力控制板、其他测量仪器 |
| KUONGSHUN ELECTRONIC LTD | 中国 | 1 | $618 | 电气设备零件、功能机器零件 |
| RONSODA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 电力控制板 |
| Anyang Riheng Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $313 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $303 |
| 2025-04-23 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $343 |
| 2024-11-13 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ROBOTLINKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-08-29 | 电力控制板 | RONSODA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-02-23 | 电力控制板 | SHENZHEN ROBOTLINKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-12-15 | 通信设备零件 | Anyang Riheng Trading Co. Ltd. | 中国 | $313 |
| 2023-09-06 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $21 |
| 2023-09-06 | 其他电子集成电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-09-05 | 8471机器零件 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $110 |
| 2023-09-05 | 其他电子IC | KUONGSHUN ELECTRONIC LTD | 中国 | $618 |