FORESUN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FORESUN
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109979739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DBPUS2 |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Số 20B Phố Hàng Mành, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FORESUN |
| 企业英文名称 | FORESUN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20B Phố Hàng Mành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84936212263 |
| 邮箱 | van.le@ssgroup.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 960321 | 牙刷 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 3 | $7.7K | 牙刷、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 非塑料梳子 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-05-03 | 剃刀 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $610 |
| 2024-05-03 | 牙刷 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-02 | 口腔卫生产品 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-30 | 剃刀 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $515 |
| 2023-08-30 | 非塑料梳子 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $230 |
| 2023-08-30 | 棉絮制品 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $215 |
| 2023-08-30 | 牙刷 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $255 |
| 2023-05-31 | 橡塑帽类 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $227 |
| 2023-05-31 | 洗发剂 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $369 |