Jump Arena Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JUMP ARENA
- 邮箱20
19
进口笔数
0
出口笔数
$338.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313293587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8PVTAR |
| 成立日期 | 2015-06-08 |
| 联系地址 | Số 63 Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 2, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JUMP ARENA |
| 企业英文名称 | JUMP ARENA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B, Đường 30, Khu phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84909892787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 407.2355亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $338.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungnan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $163.4K | 合成纤维袜类、针织头饰 |
| Zhejiang Topkidsplay Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.0K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Pro Kids Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Zhejiang Nebula Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 其他户外娱乐设备、合成纤维袜类 |
| Oplay Solution (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | 其他户外娱乐设备、聚氨酯泡沫塑料 |
| Wenzhou Bingbing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、980720 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 棉针织鞋袜 | SUNGNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-12 | 棉针织鞋袜 | SUNGNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-12 | 棉针织鞋袜 | SUNGNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 棉针织鞋袜 | SUNGNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | SUNGNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-12-12 | 棉针织鞋袜 | SUNGNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | SUNGNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | SUNGNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | SUNGNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | SUNGNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44 |