Huu Long Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Hữu Long
8
进口笔数
0
出口笔数
$41.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312056223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSNE7GG |
| 成立日期 | 2012-11-19 |
| 联系地址 | 33 Đường 3419 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HỮU LONG |
| 企业英文名称 | HUU LONG ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường 3419 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842838500272 |
| 邮箱 | thietbidienhuulong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $41.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xiaoshan Shunhe Metal Hose Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.3K | 钢铁软管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 钢铁软管 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-27 | 其他锌制品 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-11-27 | 其他锌制品 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $635 |
| 2025-11-27 | 钢铁软管 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $930 |
| 2025-11-27 | 其他锌制品 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $985 |
| 2025-11-27 | 钢铁软管 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-11-27 | 其他锌制品 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-11-27 | 其他锌制品 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-11-27 | 其他锌制品 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-10-01 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU XIAOSHAN SHUNHE METAL HOSE CO LTD | 中国 | $180 |