BDC Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & CôNG NGHệ BDC
6
进口笔数
2
出口笔数
$9.6K
进口金额
$71.2K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2023-07-01
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314797749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6UG7DM |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | 45/11 Lê Đình Cẩn, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ BDC |
| 企业英文名称 | BDC TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/11 Lê Đình Cẩn, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84377824569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $8.6K |
| 中国 | 2 | $635 |
| 马来西亚 | 1 | $331 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $71.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8c110d1f4aabe375339896e9fa9d9daf | 3 | $8.6K | ||
| Shenzhen Yuant Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $495 | 气体烟雾分析仪、电力控制板 |
| LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $331 | 喷雾机零件、不锈钢管件 |
| Tanboress Technology Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $69.6K | 不锈钢管配件、其他钢铁管件 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.6K | 钢铁螺钉螺栓、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他气泵 | TANBORESS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $140 |
| 2025-03-17 | 气体计量仪表 | Shenzhen Yuant Technology Co. Ltd. | 中国 | $495 |
| 2024-03-19 | 阀门龙头 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 德国 | $6.0K |
| 2024-03-19 | 过滤净化器零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 德国 | $698 |
| 2024-03-19 | 喷雾机零件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 德国 | $149 |
| 2023-11-08 | 贱金属配件 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 德国 | $127 |
| 2023-11-08 | 安全阀 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 德国 | $28 |
| 2023-10-06 | 非农用喷雾器具 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 德国 | $1.6K |
| 2023-02-21 | 其他塑料制品 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $19 |
| 2023-02-21 | 其他塑料制品 | LECHLER SPRAY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $9 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-01 | 其他钢铁管件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $5 |
| 2023-07-01 | 其他螺纹紧固件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $5 |
| 2023-07-01 | 其他钢铁管件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $6 |
| 2023-07-01 | 其他钢铁管件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $30 |
| 2023-07-01 | 其他钢铁型材 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $103 |
| 2023-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $66 |
| 2023-07-01 | 焊接钢管 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $128 |
| 2023-07-01 | 其他钢铁管件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $44 |
| 2023-07-01 | 焊接钢管 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD (LAO JAGRO) | 老挝 | $1.2K |
| 2023-05-22 | 50-300升容器 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO.,LTD (LAO | 老挝 | $8.0K |