DONG TIEN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ĐồNG TIếN
8
进口笔数
28
出口笔数
$75.6K
进口金额
$250.0K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2025-12-26
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301089686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND97Y0A5 |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Khả Lý Hạ , Phường Vân Hà, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỒNG TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Khả Lý Hạ, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84962036865 |
| 邮箱 | hoanxuyen03051987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $75.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $246.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | 3 | $56.7K | 电力控制板、阀门龙头 |
| DALIAN SHANGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $19.0K | 汽车座椅零件、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NEWEB (VIET NAM) | 越南 | 1 | $92.2K | 贱金属配件、其他钢铁结构体 |
| GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | 7 | $41.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 7 | $39.2K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $39.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| STEELWELL INDUSTRIAL HARDWARE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $15.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 2 | $7.9K | 其他钢铁管件、其他钢铁结构体 |
| APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | 1 | $251 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 气动直线发动机 | DALIAN SHANGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $969 |
| 2025-07-03 | 汽车座椅零件 | DALIAN SHANGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2025-07-03 | 汽车座椅零件 | DALIAN SHANGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-26 | 汽车座椅零件 | DALIAN SHANGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-18 | 汽车座椅零件 | DALIAN SHANGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-18 | 汽车座椅零件 | DALIAN SHANGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $651 |
| 2025-06-18 | 汽车座椅零件 | DALIAN SHANGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $832 |
| 2025-06-18 | 非办公金属家具 | DALIAN SHANGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-18 | 焊接机零件 | DALIAN SHANGJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-06-05 | 皮带输送机 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $920 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-03-27 | 金属框架座椅 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | FORTUNE LINK ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $0 |