HANTEK Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HANTEK
0
进口笔数
162
出口笔数
$0
进口金额
$394.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601563325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K5217J |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bắc Nam, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HANTEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Thịnh, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968541808 |
| 邮箱 | diepkaka.tueba@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 961590 | 发饰 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $394.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $147.6K | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
| Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $87.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $53.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 17 | $45.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | 3 | $9.0K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| Xmart Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| V Star Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 木托盘、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-25 | 剪刀及刀片 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-25 | 其他粘合剂≤1kg | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-25 | 纱布 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-25 | 纱布 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-25 | 剪刀及刀片 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-25 | 其他粘合剂≤1kg | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 塑料文具 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | PVC地板/墙覆盖物 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $50 |