Pharmaceutical & Veterinary Material Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 426 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Và VậT Tư THú Y
426
进口笔数
388
出口笔数
$34.18M
进口金额
$12.02M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
73
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQPQA80 |
| 成立日期 | 1999-04-19 |
| 联系地址 | Số 88 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ THÚ Y |
| 企业英文名称 | PHARMACEUTICAL AND VETERINARY MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 88 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7500 - Hoạt động thú y 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +842438691156 |
| 邮箱 | info@hanvet.com.vn |
| 传真 | +842438690097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293790 | 激素衍生物 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 293690 | 其他维生素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 350 | $27.70M |
| 印度 | 63 | $6.07M |
| 保加利亚 | 3 | $236.8K |
| 比利时 | 1 | $74.1K |
| 巴西 | 1 | $64.5K |
| 德国 | 5 | $14.3K |
| 泰国 | 1 | $11.0K |
| 新加坡 | 1 | $8.6K |
| 中国香港 | 1 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $6.36M |
| 孟加拉国 | 87 | $1.12M |
| 斯里兰卡 | 28 | $663.0K |
| 阿联酋 | 12 | $625.5K |
| 伊拉克 | 2 | $532.8K |
| 巴基斯坦 | 31 | $499.6K |
| 韩国 | 16 | $485.1K |
| 阿曼 | 3 | $162.5K |
| 蒙古 | 4 | $156.1K |
| 乌干达 | 19 | $98.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Farmachemie Co., Ltd. | 中国 | 73 | $5.02M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Evershine Asia Pacific Ltd. | 中国 | 37 | $2.65M | 激素衍生物、维生素B12及衍生物 |
| AH Biopharm Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.45M | 其他抗生素、其他磺胺类 |
| Hebei Shengxue Dacheng Pharmaceutical (Tangshan) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.70M | 其他抗生素、链霉素类抗生素 |
| Fipharm Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.56M | 其他抗生素、维生素E及衍生物 |
| Livzon Group Fuzhou Fuxing Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.36M | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Hebei Sunco Biotech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.32M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.13M | 维生素C及衍生物、其他抗生素 |
| China Sinocheimie Co., Ltd. | 中国 | 13 | $726.7K | 其他抗生素、无环酰胺衍生物 |
| Aarambh Life Science | 印度 | 14 | $379.7K | 其他有机化合物、其他咪唑化合物 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova Pharma Trading LLC | 越南 | 23 | $1.24M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Kento Vet Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $626.9K | 其他零售药品、兽用疫苗及毒素 |
| AVC Agro LLC | 越南 | 11 | $597.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| K.S.B. Trading | 孟加拉国 | 41 | $573.2K | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Hansan F&P | 越南 | 19 | $442.0K | 其他零售药品 |
| Hansan F & P | 韩国 | 12 | $438.9K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Al Asar Enterprises | 巴基斯坦 | 20 | $283.1K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Ultimate Bio Science | 孟加拉国 | 13 | $177.8K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Safety Health | 孟加拉国 | 11 | $124.4K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Melo Pharmaceuticals Ltd. | 乌干达 | 18 | $98.5K | 其他零售药品、兽用疫苗及毒素 |
近期贸易明细
进口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他磺胺类 | Zhejiang Keyland Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-24 | 其他有机硫化合物 | Aarambh Life Science | 印度 | $57.0K |
| 2026-06-24 | 其他杂环化合物 | Aarambh Life Science | 印度 | $20.4K |
| 2026-06-24 | 其他杂环化合物 | Aarambh Life Science | 印度 | $16.4K |
| 2026-06-23 | 其他甾体激素 | Evershine Asia Pacific Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-06-16 | 四环素类抗生素 | Yichang Sanxia Xinmei Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $173.9K |
| 2026-06-16 | 四环素类抗生素 | Yichang Sanxia Xinmei Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-12 | 其他多肽激素 | Evershine Asia Pacific Ltd. | 中国 | $181.0K |
| 2026-06-12 | 链霉素类抗生素 | Hebei Shengxue Dacheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $43.9K |
| 2026-06-12 | 无环酰胺衍生物 | Hebei Farmachemie Co., Ltd. | 中国 | $51.1K |
出口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他零售药品 | Hansan F & P | 韩国 | $8.0K |
| 2026-06-30 | 其他零售药品 | Hansan F & P | 韩国 | $24.0K |
| 2026-06-30 | 其他零售药品 | Hansan F & P | 韩国 | $12.0K |
| 2026-06-30 | 其他零售药品 | Hansan F & P | 韩国 | $21.0K |
| 2026-06-26 | 其他零售药品 | Nova Pharma Trading LLC | 阿联酋 | $6.1K |
| 2026-06-26 | 其他零售药品 | Nova Pharma Trading LLC | 阿联酋 | $71.8K |
| 2026-06-26 | 其他零售药品 | KENTO-VET PHARMACEUTICAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $50.0K |
| 2026-06-25 | 青霉素链霉素药品 | QALLAW COMPANY FOR GENERAL TRADING VETERINARY & AGRICULTURE SUPPLY M | — | $5.4K |
| 2026-06-25 | 青霉素链霉素药品 | QALLAW COMPANY FOR GENERAL TRADING VETERINARY & AGRICULTURE SUPPLY M | — | $18.0K |
| 2026-06-25 | 青霉素链霉素药品 | QALLAW COMPANY FOR GENERAL TRADING VETERINARY & AGRICULTURE SUPPLY M | — | $16.5K |