Pharmaceutical & Veterinary Material Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 426 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Và VậT Tư THú Y

426
进口笔数
388
出口笔数
$34.18M
进口金额
$12.02M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
73
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $504.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $807.6K · 11 笔出口 $175.8K · 6 笔2023-11进口 $1.45M · 15 笔出口 $330.7K · 12 笔2023-12进口 $690.2K · 11 笔出口 $96.6K · 3 笔2024-01进口 $1.14M · 15 笔出口 $132.0K · 7 笔2024-02进口 $1.78M · 9 笔出口 $218.4K · 4 笔2024-03进口 $629.4K · 12 笔出口 $365.7K · 12 笔2024-04进口 $839.5K · 17 笔出口 $145.2K · 7 笔2024-05进口 $708.1K · 15 笔出口 $427.5K · 19 笔2024-06进口 $709.7K · 8 笔出口 $304.6K · 7 笔2024-07进口 $1.17M · 14 笔出口 $120.2K · 7 笔2024-08进口 $434.1K · 5 笔出口 $471.3K · 7 笔2024-09进口 $953.7K · 9 笔出口 $290.6K · 11 笔2024-10进口 $355.0K · 5 笔出口 $407.9K · 13 笔2024-11进口 $1.22M · 16 笔出口 $232.3K · 14 笔2024-12进口 $1.27M · 19 笔出口 $316.5K · 8 笔2025-01进口 $356.9K · 8 笔出口 $62.8K · 4 笔2025-02进口 $143.0K · 4 笔出口 $454.9K · 10 笔2025-03进口 $464.1K · 10 笔出口 $383.8K · 8 笔2025-04进口 $549.3K · 14 笔出口 $283.9K · 16 笔2025-05进口 $1.17M · 13 笔出口 $391.8K · 9 笔2025-06进口 $785.1K · 11 笔出口 $213.8K · 7 笔2025-07进口 $1.29M · 12 笔出口 $364.6K · 12 笔2025-08进口 $304.9K · 5 笔出口 $415.7K · 8 笔2025-09进口 $1.35M · 14 笔出口 $349.2K · 22 笔2025-10进口 $1.02M · 11 笔出口 $484.5K · 16 笔2025-11进口 $475.9K · 5 笔出口 $621.6K · 20 笔2025-12进口 $423.8K · 6 笔出口 $332.7K · 13 笔2026-01进口 $878.2K · 9 笔出口 $286.3K · 8 笔2026-02进口 $500.1K · 7 笔出口 $148.4K · 7 笔2026-03进口 $1.20M · 10 笔出口 $161.1K · 6 笔2026-04进口 $3.12M · 12 笔出口 $590.6K · 15 笔2026-05进口 $1.13M · 16 笔出口 $203.9K · 6 笔2026-06进口 $869.6K · 13 笔出口 $717.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $504.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $807.6K · 11 笔出口 $175.8K · 6 笔2023-11进口 $1.45M · 15 笔出口 $330.7K · 12 笔2023-12进口 $690.2K · 11 笔出口 $96.6K · 3 笔2024-01进口 $1.14M · 15 笔出口 $132.0K · 7 笔2024-02进口 $1.78M · 9 笔出口 $218.4K · 4 笔2024-03进口 $629.4K · 12 笔出口 $365.7K · 12 笔2024-04进口 $839.5K · 17 笔出口 $145.2K · 7 笔2024-05进口 $708.1K · 15 笔出口 $427.5K · 19 笔2024-06进口 $709.7K · 8 笔出口 $304.6K · 7 笔2024-07进口 $1.17M · 14 笔出口 $120.2K · 7 笔2024-08进口 $434.1K · 5 笔出口 $471.3K · 7 笔2024-09进口 $953.7K · 9 笔出口 $290.6K · 11 笔2024-10进口 $355.0K · 5 笔出口 $407.9K · 13 笔2024-11进口 $1.22M · 16 笔出口 $232.3K · 14 笔2024-12进口 $1.27M · 19 笔出口 $316.5K · 8 笔2025-01进口 $356.9K · 8 笔出口 $62.8K · 4 笔2025-02进口 $143.0K · 4 笔出口 $454.9K · 10 笔2025-03进口 $464.1K · 10 笔出口 $383.8K · 8 笔2025-04进口 $549.3K · 14 笔出口 $283.9K · 16 笔2025-05进口 $1.17M · 13 笔出口 $391.8K · 9 笔2025-06进口 $785.1K · 11 笔出口 $213.8K · 7 笔2025-07进口 $1.29M · 12 笔出口 $364.6K · 12 笔2025-08进口 $304.9K · 5 笔出口 $415.7K · 8 笔2025-09进口 $1.35M · 14 笔出口 $349.2K · 22 笔2025-10进口 $1.02M · 11 笔出口 $484.5K · 16 笔2025-11进口 $475.9K · 5 笔出口 $621.6K · 20 笔2025-12进口 $423.8K · 6 笔出口 $332.7K · 13 笔2026-01进口 $878.2K · 9 笔出口 $286.3K · 8 笔2026-02进口 $500.1K · 7 笔出口 $148.4K · 7 笔2026-03进口 $1.20M · 10 笔出口 $161.1K · 6 笔2026-04进口 $3.12M · 12 笔出口 $590.6K · 15 笔2026-05进口 $1.13M · 16 笔出口 $203.9K · 6 笔2026-06进口 $869.6K · 13 笔出口 $717.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0100114258
企查查编码QVNEQPQA80
成立日期1999-04-19
联系地址Số 88 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ THÚ Y
企业英文名称PHARMACEUTICAL AND VETERINARY MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 88 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7500 - Hoạt động thú y 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
电话+842438691156
邮箱info@hanvet.com.vn
传真+842438690097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293790激素衍生物
294110青霉素类抗生素
293590其他磺胺类
294130四环素类抗生素
380891零售杀虫剂
293499其他杂环化合物
292419无环酰胺衍生物
292429环酰胺衍生物
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
230990猫狗饲料
300242兽用疫苗及毒素
380894其他消毒剂
380899其他杀鼠剂
300215血液制品
300420抗生素药品
283699其他碳酸盐
300450维生素药品
293690其他维生素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国350$27.70M
印度63$6.07M
保加利亚3$236.8K
比利时1$74.1K
巴西1$64.5K
德国5$14.3K
泰国1$11.0K
新加坡1$8.6K
中国香港1$31

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南147$6.36M
孟加拉国87$1.12M
斯里兰卡28$663.0K
阿联酋12$625.5K
伊拉克2$532.8K
巴基斯坦31$499.6K
韩国16$485.1K
阿曼3$162.5K
蒙古4$156.1K
乌干达19$98.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Farmachemie Co., Ltd.中国73$5.02M其他抗生素、四环素类抗生素
Evershine Asia Pacific Ltd.中国37$2.65M激素衍生物、维生素B12及衍生物
AH Biopharm Co., Ltd.中国30$2.45M其他抗生素、其他磺胺类
Hebei Shengxue Dacheng Pharmaceutical (Tangshan) Co., Ltd.中国14$1.70M其他抗生素、链霉素类抗生素
Fipharm Co., Ltd.中国28$1.56M其他抗生素、维生素E及衍生物
Livzon Group Fuzhou Fuxing Pharmaceutical Co., Ltd.中国16$1.36M其他抗生素、其他有机化合物
Hebei Sunco Biotech Co., Ltd.中国17$1.32M其他抗生素、四环素类抗生素
Kingphar Import & Export Co., Ltd.中国13$1.13M维生素C及衍生物、其他抗生素
China Sinocheimie Co., Ltd.中国13$726.7K其他抗生素、无环酰胺衍生物
Aarambh Life Science印度14$379.7K其他有机化合物、其他咪唑化合物

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nova Pharma Trading LLC越南23$1.24M其他零售药品、抗生素药品
Kento Vet Pharmaceutical Co., Ltd.越南11$626.9K其他零售药品、兽用疫苗及毒素
AVC Agro LLC越南11$597.0K其他零售药品、抗生素药品
K.S.B. Trading孟加拉国41$573.2K猫狗饲料、其他维生素
Hansan F&P越南19$442.0K其他零售药品
Hansan F & P韩国12$438.9K猫狗饲料、其他零售药品
Al Asar Enterprises巴基斯坦20$283.1K猫狗饲料、其他零售药品
Ultimate Bio Science孟加拉国13$177.8K猫狗饲料、其他消毒剂
Safety Health孟加拉国11$124.4K猫狗饲料、其他化学制剂
Melo Pharmaceuticals Ltd.乌干达18$98.5K其他零售药品、兽用疫苗及毒素

近期贸易明细

进口(共 426)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他磺胺类Zhejiang Keyland Pharmaceutical Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-24其他有机硫化合物Aarambh Life Science印度$57.0K
2026-06-24其他杂环化合物Aarambh Life Science印度$20.4K
2026-06-24其他杂环化合物Aarambh Life Science印度$16.4K
2026-06-23其他甾体激素Evershine Asia Pacific Ltd.中国$25.0K
2026-06-16四环素类抗生素Yichang Sanxia Xinmei Pharmaceutical Co., Ltd.中国$173.9K
2026-06-16四环素类抗生素Yichang Sanxia Xinmei Pharmaceutical Co., Ltd.中国$0
2026-06-12其他多肽激素Evershine Asia Pacific Ltd.中国$181.0K
2026-06-12链霉素类抗生素Hebei Shengxue Dacheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国$43.9K
2026-06-12无环酰胺衍生物Hebei Farmachemie Co., Ltd.中国$51.1K

出口(共 388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他零售药品Hansan F & P韩国$8.0K
2026-06-30其他零售药品Hansan F & P韩国$24.0K
2026-06-30其他零售药品Hansan F & P韩国$12.0K
2026-06-30其他零售药品Hansan F & P韩国$21.0K
2026-06-26其他零售药品Nova Pharma Trading LLC阿联酋$6.1K
2026-06-26其他零售药品Nova Pharma Trading LLC阿联酋$71.8K
2026-06-26其他零售药品KENTO-VET PHARMACEUTICAL PRIVATE LIMITED斯里兰卡$50.0K
2026-06-25青霉素链霉素药品QALLAW COMPANY FOR GENERAL TRADING VETERINARY & AGRICULTURE SUPPLY M—$5.4K
2026-06-25青霉素链霉素药品QALLAW COMPANY FOR GENERAL TRADING VETERINARY & AGRICULTURE SUPPLY M—$18.0K
2026-06-25青霉素链霉素药品QALLAW COMPANY FOR GENERAL TRADING VETERINARY & AGRICULTURE SUPPLY M—$16.5K

相关企业 · 同类产品

Pharmaceutical & Veterinary Material Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →