Thang Long Plastic Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Thăng Long
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101619653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYA6FPH |
| 成立日期 | 2005-01-31 |
| 联系地址 | 360 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANGLONG PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 360 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438641401 |
| 邮箱 | thaloplast@nhuathanglong.com.vn |
| 官网 | nhuathanglong.com.vn |
| 传真 | +842438643457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847740 | 热成型机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 11 | $695.2K |
| 马来西亚 | 16 | $573.5K |
| 美国 | 8 | $561.5K |
| 中国 | 12 | $350.4K |
| 韩国 | 6 | $289.1K |
| 新加坡 | 7 | $211.5K |
| 泰国 | 1 | $35.6K |
| 英国 | 1 | $7.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 10 | $609.3K | ||
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 15 | $555.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Suzhou Tongda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $307.1K | 8477机器零件、吹塑机 |
| LOTTE CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 6 | $289.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $279.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ASTER POLYMER SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $195.2K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 美国 | 2 | $195.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Itochu Chemicals America, Inc. | 美国 | 3 | $172.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Dubuit Far East Ltd. | 泰国 | 1 | $35.6K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Genox Recycling Tech (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 其他机器刀具、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 热成型机 | SUZHOU TONGDA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $167.5K |
| 2026-03-31 | 放电加工机床 | DUBUIT FAR EAST LTD | 泰国 | $35.6K |
| 2026-03-30 | 第90章仪器零件 | PPT GROUP UK LTD | 英国 | $4.7K |
| 2026-03-30 | 温控处理设备 | PPT GROUP UK LTD | 英国 | $2.4K |
| 2026-03-18 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $18.5K |
| 2025-12-15 | 高密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $63.7K |
| 2025-12-10 | 高密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | $48.3K |
| 2025-10-27 | 高密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $42.7K |
| 2025-10-13 | 高密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $62.4K |
| 2025-09-08 | 高密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $44.9K |