Sen Interior Decoration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG TRí NộI THấT SEN
205
进口笔数
83
出口笔数
$2.42M
进口金额
$3.86M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-27
最近出口
79
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305636015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8T9REV |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | 2.01 Chung cư Orient Apartment số 331, Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TRÍ NỘI THẤT SEN |
| 企业英文名称 | SEN INTERIOR DECORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2.01 Chung cư Orient Apartment số 331, Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842839450089 |
| 邮箱 | info@sendecor.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.08M |
| 美国 | 37 | $408.4K |
| 泰国 | 10 | $353.7K |
| 西班牙 | 9 | $138.0K |
| 中国台湾 | 7 | $126.6K |
| 意大利 | 20 | $93.1K |
| 土耳其 | 11 | $52.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $41.5K |
| 英国 | 6 | $28.0K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $27.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $2.78M |
| 圣卢西亚 | 12 | $861.6K |
| 中国 | 3 | $162.3K |
| 越南 | 3 | $19.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.6K |
| 瑞典 | 1 | $14.5K |
| 芬兰 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASCH LLC | 爱尔兰 | 41 | $472.2K | 化纤长毛绒织物、PVC涂层织物 |
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $290.6K | 非泡沫塑料片、人造宝石 |
| Gutcheess International, Inc. | 美国 | 6 | $220.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Lotus Pacific Group Ltd. | 新西兰 | 5 | $126.3K | PVC涂层织物、聚酯短纤机织物 |
| Xiamen Eastwood Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.3K | 玻璃马赛克、加工大理石制品 |
| Shenzhen JDT Business Consulting Co., Ltd. | 中国 | 9 | $92.8K | 其他车辆零件、火花点火发动机零件 |
| Roca Sanitaryware Ltd. | 中国 | 4 | $88.9K | 其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈 |
| Xiamen Perfect Stone Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.0K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| DSA Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.6K | 泡沫玻璃制品、夹层安全玻璃 |
| ASCH LLC | 美国 | 16 | $45.2K | PVC涂层织物、其他牛马皮革 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASCH LLC | 爱尔兰 | 39 | $1.50M | 其他木家具、木制厨房家具 |
| ASCH LLC | 美国 | 21 | $998.1K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Lotus Pacific Group Ltd. | 新西兰 | 5 | $432.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Andaaz Manufacturing | 美国 | 3 | $228.8K | 其他木家具、无框玻璃镜 |
| Curve Hospitality | 美国 | 4 | $213.5K | 其他木家具、藤柳座椅 |
| LOTUS PACIFIC GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $159.8K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| BHG ASIA LLC | 美国 | 2 | $129.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| IBON GLOBAL INC | 美国 | 3 | $90.5K | 其他木家具、木制家具零件 |
| P K ENTERPRISES | 印度 | 2 | $68.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Curve Hospitality | 越南 | 2 | $13.3K | 带框玻璃镜、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 不饱和聚酯塑料片 | Kaiping Fuliya Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-26 | 其他水泥制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-26 | PVC地板/墙覆盖物 | ALTFIELD | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 雪尼尔织物 | Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $282 |
| 2026-06-11 | 不饱和聚酯塑料片 | GUANGZHOU PEPSI CITY TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-06-05 | 雪尼尔织物 | Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | $267 |
| 2026-06-05 | 雪尼尔织物 | Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | $289 |
| 2026-06-05 | 雪尼尔织物 | Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | $248 |
| 2026-06-05 | 雪尼尔织物 | Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | $224 |
| 2026-06-05 | 雪尼尔织物 | Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | $224 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他木家具 | Aspects Furniture International, Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-05-27 | 其他木家具 | Aspects Furniture International, Inc. | 美国 | $666 |
| 2026-01-10 | 其他木家具 | LOTUS PACIFIC GROUP LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-01-10 | 软垫木座椅 | LOTUS PACIFIC GROUP LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-01-10 | 其他木家具 | LOTUS PACIFIC GROUP LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-10 | 塑料家具 | LOTUS PACIFIC GROUP LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-10 | 软垫木座椅 | LOTUS PACIFIC GROUP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-10 | 软垫木座椅 | LOTUS PACIFIC GROUP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-10 | 其他木家具 | LOTUS PACIFIC GROUP LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-10 | 软垫木座椅 | LOTUS PACIFIC GROUP LTD | 中国 | $41.6K |