Kim Ngoc Hoang Import & Export Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 185克以上家鸡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư & Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Kim Ngọc Hoàng
312
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901591506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JQ9UAK |
| 成立日期 | 2013-01-06 |
| 联系地址 | Số 12, đường Lê Khôi, khối 11, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM NGỌC HOÀNG |
| 企业英文名称 | KIM NGOC HOANG IMPORT & EXPORT TRADING AND INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường Lê Khôi, khối 11, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0383884477 |
| 传真 | 0383884477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010594 | 185克以上家鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 312 | $2.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | 303 | $2.75M | 185克以上家鸡 |
| Lao-Viet Trading-Shipping & Cultivation of Livestock Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $60.4K | 185克以上家鸡 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 185克以上家鸡 | Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | $8.7K |
| 2025-10-15 | 185克以上家鸡 | Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | $11.8K |
| 2025-10-15 | 185克以上家鸡 | Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2025-10-14 | 185克以上家鸡 | Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | $9.5K |
| 2025-10-14 | 185克以上家鸡 | Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | $11.8K |
| 2025-10-13 | 185克以上家鸡 | Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |
| 2025-10-13 | 185克以上家鸡 | Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | $9.5K |
| 2025-10-08 | 185克以上家鸡 | Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | $9.5K |
| 2025-10-05 | 185克以上家鸡 | Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | $9.5K |
| 2025-10-04 | 185克以上家鸡 | Lao Viet Trading, Shipping & Cultivation of Livestock Co., Ltd. | 老挝 | $9.5K |