Tinh Cong Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Tinh Công
- 邮箱5
206
进口笔数
210
出口笔数
$5.31M
进口金额
$6.59M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700426575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J8E87Q |
| 成立日期 | 2002-07-08 |
| 联系地址 | Lô 7 đường số 2, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TINH CÔNG |
| 企业英文名称 | TINH CONG INDUSTRIAL JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 7 đường số 2, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743729907 |
| 传真 | 02743729907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 503.2565亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854330 | 电镀设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 205 | $5.29M |
| 中国 | 1 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 210 | $6.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tempearl Industrial Co., Ltd. | 越南 | 157 | $3.16M | 电器装置零件 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.42M | 电器装置零件 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $699.9K | 电器装置零件 |
| Cong Ty Co Phan Cong Nghiep Tinh Cong | 越南 | 1 | $19.7K | 电镀设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tempearl Industrial Co., Ltd. | 越南 | 163 | $4.37M | 电器装置零件、乙烯聚合物塑料 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.40M | 电器装置零件 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 31 | $824.5K | 电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $116 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG (DN CHE XUAT) | 越南 | $235 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG (DN CHE XUAT) | 越南 | $298 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG (DN CHE XUAT) | 越南 | $280 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $874 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG (DN CHE XUAT) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG (DN CHE XUAT) | 越南 | $165 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $79 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG (DN CHE XUAT) | 越南 | $783 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG (DN CHE XUAT) | 越南 | $310 |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $828 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $28 |