Tinh Cong Industrial Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Tinh Công

218
进口笔数
222
出口笔数
$5.60M
进口金额
$7.00M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $314.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.0K · 5 笔出口 $95.9K · 5 笔2023-12进口 $40.2K · 3 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-01进口 $57.0K · 3 笔出口 $88.3K · 4 笔2024-02进口 $53.6K · 4 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-03进口 $68.7K · 4 笔出口 $112.1K · 4 笔2024-04进口 $80.2K · 4 笔出口 $113.1K · 4 笔2024-05进口 $103.0K · 5 笔出口 $134.0K · 5 笔2024-06进口 $72.7K · 5 笔出口 $87.9K · 5 笔2024-07进口 $117.1K · 7 笔出口 $165.0K · 6 笔2024-08进口 $158.2K · 9 笔出口 $226.1K · 10 笔2024-09进口 $103.7K · 7 笔出口 $145.2K · 7 笔2024-10进口 $88.7K · 6 笔出口 $119.9K · 5 笔2024-11进口 $111.0K · 6 笔出口 $146.4K · 6 笔2024-12进口 $59.3K · 4 笔出口 $80.7K · 4 笔2025-01进口 $86.1K · 4 笔出口 $95.6K · 4 笔2025-02进口 $166.9K · 6 笔出口 $125.2K · 5 笔2025-03进口 $239.5K · 6 笔出口 $294.3K · 6 笔2025-04进口 $262.3K · 6 笔出口 $245.3K · 6 笔2025-05进口 $255.0K · 6 笔出口 $314.8K · 6 笔2025-06进口 $150.2K · 4 笔出口 $282.1K · 5 笔2025-07进口 $260.9K · 7 笔出口 $301.5K · 7 笔2025-08进口 $176.2K · 6 笔出口 $300.1K · 6 笔2025-09进口 $153.9K · 5 笔出口 $172.4K · 5 笔2025-10进口 $280.3K · 7 笔出口 $130.6K · 5 笔2025-11进口 $47.7K · 4 笔出口 $266.6K · 6 笔2025-12进口 $83.7K · 4 笔出口 $112.6K · 4 笔2026-01进口 $173.1K · 5 笔出口 $186.4K · 5 笔2026-02进口 $227.7K · 4 笔出口 $183.8K · 3 笔2026-03进口 $272.3K · 6 笔出口 $296.4K · 6 笔2026-04进口 $210.6K · 3 笔出口 $218.9K · 5 笔2026-05进口 $105.6K · 4 笔出口 $176.5K · 4 笔2026-06进口 $70.1K · 3 笔出口 $98.7K · 3 笔2026-07进口 $115.4K · 5 笔出口 $136.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.0K · 5 笔出口 $95.9K · 5 笔2023-12进口 $40.2K · 3 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-01进口 $57.0K · 3 笔出口 $88.3K · 4 笔2024-02进口 $53.6K · 4 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-03进口 $68.7K · 4 笔出口 $112.1K · 4 笔2024-04进口 $80.2K · 4 笔出口 $113.1K · 4 笔2024-05进口 $103.0K · 5 笔出口 $134.0K · 5 笔2024-06进口 $72.7K · 5 笔出口 $87.9K · 5 笔2024-07进口 $117.1K · 7 笔出口 $165.0K · 6 笔2024-08进口 $158.2K · 9 笔出口 $226.1K · 10 笔2024-09进口 $103.7K · 7 笔出口 $145.2K · 7 笔2024-10进口 $88.7K · 6 笔出口 $119.9K · 5 笔2024-11进口 $111.0K · 6 笔出口 $146.4K · 6 笔2024-12进口 $59.3K · 4 笔出口 $80.7K · 4 笔2025-01进口 $86.1K · 4 笔出口 $95.6K · 4 笔2025-02进口 $166.9K · 6 笔出口 $125.2K · 5 笔2025-03进口 $239.5K · 6 笔出口 $294.3K · 6 笔2025-04进口 $262.3K · 6 笔出口 $245.3K · 6 笔2025-05进口 $255.0K · 6 笔出口 $314.8K · 6 笔2025-06进口 $150.2K · 4 笔出口 $282.1K · 5 笔2025-07进口 $260.9K · 7 笔出口 $301.5K · 7 笔2025-08进口 $176.2K · 6 笔出口 $300.1K · 6 笔2025-09进口 $153.9K · 5 笔出口 $172.4K · 5 笔2025-10进口 $280.3K · 7 笔出口 $130.6K · 5 笔2025-11进口 $47.7K · 4 笔出口 $266.6K · 6 笔2025-12进口 $83.7K · 4 笔出口 $112.6K · 4 笔2026-01进口 $173.1K · 5 笔出口 $186.4K · 5 笔2026-02进口 $227.7K · 4 笔出口 $183.8K · 3 笔2026-03进口 $272.3K · 6 笔出口 $296.4K · 6 笔2026-04进口 $210.6K · 3 笔出口 $218.9K · 5 笔2026-05进口 $105.6K · 4 笔出口 $176.5K · 4 笔2026-06进口 $70.1K · 3 笔出口 $98.7K · 3 笔2026-07进口 $115.4K · 5 笔出口 $136.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700426575
企查查编码QVN4J8E87Q
成立日期2002-07-08
联系地址Lô 7 đường số 2, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TINH CÔNG
企业英文名称TINH CONG INDUSTRIAL JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 7 đường số 2, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02743729907
传真02743729907
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本503.2565亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
854330电镀设备

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南217$5.58M
中国1$19.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南222$7.00M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南169$3.46M电器装置零件、自动断路器
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南16$1.42M钢铁废料、不锈钢废料
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南32$699.9K电力控制板、750kVA以上交流发电机
Cong Ty Co Phan Cong Nghiep Tinh Cong越南1$19.7K电镀设备

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南174$4.69M电器装置零件、瓦楞纸箱
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南17$1.48M其他钢铁制品、电动机及零件
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南31$824.5K电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$881
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$8
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$96
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.7K

出口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$380
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.7K
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$877
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$16
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-30电器装置零件Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Tinh Cong Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →