Tiep Phap Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TIếP PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107907249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WHV0C4 |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Số 5B, ngách 109/9, Ngõ 109, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIẾP PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEP PHAP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5B, ngách 109/9, Ngõ 109, phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $5.0K | 自粘塑料片、其他无机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 自粘塑料片 | VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $234 |
| 2024-06-17 | 自粘塑料片 | VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $700 |
| 2024-06-17 | 自粘塑料片 | VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $351 |
| 2024-05-02 | 自粘塑料片 | VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $303 |
| 2024-05-02 | 自粘塑料片 | VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $468 |
| 2024-05-02 | 自粘塑料片 | VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $420 |
| 2024-05-02 | 自粘塑料片 | VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $700 |
| 2024-05-02 | 自粘塑料片 | VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $315 |
| 2024-05-02 | 自粘塑料片 | VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $234 |
| 2024-03-20 | 自粘塑料片 | VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | $210 |