Nichietsu System Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Hệ THốNG NICHIETSU
7
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313761757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRD3WD9 |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | 69/18 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG NICHIETSU |
| 企业英文名称 | NICHIETSU SYSTEM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/16 Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với hoạt động "Trồng trọt, nuôi trồng và chăn nuôi": Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842836365940 |
| 邮箱 | info@nichietsuvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490290 | 低频期刊 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $10.7K |
| 中国 | 4 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charion Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.5K | 口腔卫生产品、乙烯聚合物塑料 |
| Chiyoda Electronic (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 非LED二极管、其他固定电容器 |
| Kyodo Kytex Corporation | 日本 | 1 | $1.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Masashi Kazumi | 日本 | 2 | $1.1K | PVC地板/墙覆盖物、塑料/纺织手提包 |
| NANCHANG RICE BAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $80 | 金属永磁体、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-14 | 太阳镜 | Charion Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2024-09-14 | 其他纸制品 | Charion Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2024-09-14 | 低频期刊 | Charion Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2024-09-14 | 低频期刊 | CHARION CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-09-14 | 发光二极管灯具 | CHARION CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-09-14 | 乙烯聚合物塑料 | Charion Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2024-09-14 | 发光二极管灯具 | CHARION CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-09-14 | 低频期刊 | CHARION CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-09-14 | LED照明灯具 | Charion Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2024-09-14 | 其他塑料制品 | Charion Co., Ltd. | 日本 | $11 |