Chang Sin Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHANG SIN VINA
5
进口笔数
0
出口笔数
$49.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110170389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WQEXQ1 |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | LK1-M02, Dự án Splendora, KĐT Bắc An Khánh, km 10+600, đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANG SIN VINA |
| 企业英文名称 | CHANG SIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84917431622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeguan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.1K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| SSBIO Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.2K | 其他食品制剂 |
| USI Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他食品制剂 |
| Unique Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.2K | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他食品制剂 | SSBIO PHARM CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2023-11-24 | 其他食品制剂 | SSBIO PHARM CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2023-11-16 | 其他食品制剂 | UNIQUE BIOTECH CO.,LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2023-02-07 | 其他食品制剂 | USI KOREA CO.,LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2023-02-07 | 其他食品制剂 | USI KOREA CO.,LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-02-07 | 其他食品制剂 | USI Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2023-01-17 | 其他非酒精饮料 | DAEGUAN CO LTD | 韩国 | $24.1K |