Dong Gia Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM ĐồNG GIA
7
进口笔数
0
出口笔数
$57.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801526935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D47Q5X |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Số 22/10, Đường Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỒNG GIA |
| 企业英文名称 | DONG GIA PHARMA LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/16/15, Đường Tầm Vu, KDC Phước Kiến, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84868329778 |
| 邮箱 | donggiapharm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $50.3K |
| 德国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noble Health Co., Ltd. | 美国 | 6 | $50.3K | 其他食品制剂 |
| Ettsons Sas | 德国 | 1 | $6.8K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 其他食品制剂 | Noble Health Co., Ltd. | 美国 | $9.3K |
| 2024-12-13 | 其他食品制剂 | NOBLE HEALTH CO LTD | 美国 | $9.3K |
| 2024-08-28 | 其他食品制剂 | NOBLE HEALTH CO LTD | 美国 | $9.3K |
| 2024-03-11 | 其他食品制剂 | NOBLE HEALTH CO LTD | 美国 | $9.3K |
| 2023-11-10 | 其他零售药品 | Ettsons Sas | 德国 | $6.8K |
| 2023-11-01 | 其他食品制剂 | Noble Health Co., Ltd. | 美国 | $6.7K |
| 2023-06-12 | 其他食品制剂 | NOBLE HEALTH CO LTD | 美国 | $6.4K |