Tana Trade Manufacture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tân á

9
进口笔数
24
出口笔数
$91.9K
进口金额
$323.7K
出口金额
2024-11-08
最近进口
2025-06-26
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.8K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11 · 1 笔出口 $27.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $59.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11 · 1 笔出口 $27.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $59.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700642199
企查查编码QVN17G126B
成立日期2005-06-06
联系地址Số 20/82 đường Huỳnh Thị Chấu, Tổ 52, Khu phố 7, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÂN Á
企业英文名称TANA TRADE MANUFACTURE COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20/84 đường Huỳnh Thị Chấu, tổ 52, Khu phố Chánh Hiệp 7, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84274290161
传真0274290161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本77.7928亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
620590其他纺织衬衫
650699其他头饰
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
441291其他热带胶合板
481920非瓦楞折叠盒
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$91.9K
越南1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$194.5K
美国6$113.2K
韩国2$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Hua Yee Plastic Products Co., Ltd.中国7$91.8K其他塑料制品、注塑机
Richell Corp.日本2$71其他着色制剂、聚丙烯聚合物
Richell Corp.中国1$10塑料餐具、塑料家用制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murakami Chemical Co., Ltd.越南11$177.4K钢铁丝制品、其他木制品
Murakami Chemical Co., Ltd.美国4$113.2K其他木制品、其他钢铁非螺纹件
Murakami Chemical Co., Ltd.韩国2$15.9K其他木制品、非瓦楞折叠盒
Murakai Chemical Co., Ltd.越南2$12.6K其他木制品
Casaredo Manufacturing Co., Ltd.越南3$4.5K其他纸制品、其他牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-08其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$8.5K
2024-09-05其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$5.3K
2024-09-05其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$5.7K
2024-07-26其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$4.5K
2024-07-26其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$6.8K
2024-05-17其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$6.7K
2024-05-17其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$4.3K
2024-03-18其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$8.2K
2024-03-18其他塑料制品DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$2.4K
2023-11-01钢铁丝制品RICHELL CORP ORATION越南$6

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-26其他热带胶合板CASARREDO MFG CO LTD越南$2.0K
2025-03-24其他木制品MURAKAI CHEMICAL CO LTD越南$1.6K
2025-03-24其他木制品MURAKAI CHEMICAL CO LTD越南$1.3K
2025-03-24其他木制品MURAKAI CHEMICAL CO LTD越南$2.7K
2025-03-03其他木制品MURAKAI CHEMICAL CO LTD越南$7.0K
2024-12-06其他热带胶合板CASARREDO MFG CO LTD越南$2.0K
2024-09-27其他木制品MURAKAMI CHEMICAL CO LTD韩国$6.3K
2024-09-27其他木制品MURAKAMI CHEMICAL CO LTD韩国$3.1K
2024-09-21其他热带胶合板CASARREDO MFG CO LTD越南$493
2024-04-25其他木制品MURAKAMI CHEMICAL CO LTD美国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Tana Trade Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →