Tana Trade Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tân á
9
进口笔数
24
出口笔数
$91.9K
进口金额
$323.7K
出口金额
2024-11-08
最近进口
2025-06-26
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700642199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17G126B |
| 成立日期 | 2005-06-06 |
| 联系地址 | Số 20/82 đường Huỳnh Thị Chấu, Tổ 52, Khu phố 7, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÂN Á |
| 企业英文名称 | TANA TRADE MANUFACTURE COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/84 đường Huỳnh Thị Chấu, tổ 52, Khu phố Chánh Hiệp 7, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84274290161 |
| 传真 | 0274290161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 77.7928亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $91.9K |
| 越南 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $194.5K |
| 美国 | 6 | $113.2K |
| 韩国 | 2 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hua Yee Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $91.8K | 其他塑料制品、注塑机 |
| Richell Corp. | 日本 | 2 | $71 | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
| Richell Corp. | 中国 | 1 | $10 | 塑料餐具、塑料家用制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murakami Chemical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $177.4K | 钢铁丝制品、其他木制品 |
| Murakami Chemical Co., Ltd. | 美国 | 4 | $113.2K | 其他木制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Murakami Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.9K | 其他木制品、非瓦楞折叠盒 |
| Murakai Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.6K | 其他木制品 |
| Casaredo Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 其他纸制品、其他牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-09-05 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-09-05 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-05-17 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-05-17 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-03-18 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-03-18 | 其他塑料制品 | DONG GUAN HUA YEE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-01 | 钢铁丝制品 | RICHELL CORP ORATION | 越南 | $6 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他热带胶合板 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-24 | 其他木制品 | MURAKAI CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-24 | 其他木制品 | MURAKAI CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-24 | 其他木制品 | MURAKAI CHEMICAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-03 | 其他木制品 | MURAKAI CHEMICAL CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-12-06 | 其他热带胶合板 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-27 | 其他木制品 | MURAKAMI CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2024-09-27 | 其他木制品 | MURAKAMI CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-09-21 | 其他热带胶合板 | CASARREDO MFG CO LTD | 越南 | $493 |
| 2024-04-25 | 其他木制品 | MURAKAMI CHEMICAL CO LTD | 美国 | $3.0K |