Toan Phat Ngoc Investment & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他铅制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư NGọC TOàN PHáT
1
进口笔数
10
出口笔数
$3
进口金额
$1.44M
出口金额
2025-08-08
最近进口
2025-07-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110320274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA1D3W0 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 195 đường Trâu Quỳ, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ NGỌC TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGOC TOAN PHAT INVESTMENT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sàn thương mại BH10A-SP 10-38 thuộc Dự Án Vinhomes Ocean Park 1 Gia Lâm, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84963408769 |
| 邮箱 | Toannn.group@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780191 | 含锑未锻轧铅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780600 | 其他铅制品 |
| 780191 | 含锑未锻轧铅 |
| 780199 | 未锻轧铅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $791.7K |
| 越南 | 5 | $648.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nile Ltd. | 印度 | 1 | $3 | 精炼铅、未锻轧铅 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETS Asan Corp. | 韩国 | 5 | $791.7K | 其他铅制品、含锑未锻轧铅 |
| ETS Asan Corporation | 越南 | 4 | $596.3K | 其他铅制品、含锑未锻轧铅 |
| Aussins Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $52.0K | 85%以上丝织物、其他丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 含锑未锻轧铅 | NILE LTD | 印度 | $3 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 含锑未锻轧铅 | ETS ASAN CORP ORATION | 越南 | $291.2K |
| 2025-05-23 | 含锑未锻轧铅 | ETS ASAN CORP ORATION | 韩国 | $284.7K |
| 2025-02-13 | 未锻轧铅 | ETS ASAN CORP ORATION | 韩国 | $204.2K |
| 2023-11-23 | 其他铅制品 | ETS ASAN CORP ORATION | 韩国 | $100.8K |
| 2023-11-11 | 其他铅制品 | ETS ASAN CORP ORATION | 韩国 | $100.9K |
| 2023-11-01 | 其他铅制品 | ETS ASAN CORP ORATION | 越南 | $99.5K |
| 2023-10-18 | 其他铅制品 | ETS ASAN CORP ORATION | 越南 | $104.2K |
| 2023-10-14 | 其他铅制品 | AUSSINS OVERSEAS PTE LTD | 越南 | $52.0K |
| 2023-10-09 | 其他铅制品 | ETS ASAN CORP ORATION | 越南 | $101.4K |
| 2023-10-03 | 其他铅制品 | ETS ASAN CORP ORATION | 韩国 | $101.1K |