THT Equipment Spare Parts Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Tht

82
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-19
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.1K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106080492
企查查编码QVNM9G7HBK
成立日期2013-01-09
联系地址Phố Huyện, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHỤ TÙNG THT
企业英文名称THT EQUIPMENT SPARE PARTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phố Huyện, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+84985289318
邮箱Hamaequipment@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842952360度挖掘机
401693非泡沫橡胶密封件
842940自行式压路机
731822非螺纹垫圈
842911履带推土机
731815钢铁螺钉螺栓
843149土方机械零件
400921金属增强橡胶管
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本82$2.54M
巴西1$51.7K
韩国2$45.5K
中国5$23.6K
意大利1$13.4K
德国1$2.8K
越南2$477

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corp日本15$680.1K360度挖掘机、电动叉车
JEN Corp.日本18$472.3K360度挖掘机、前端装载机
Arai Shoji Co., Ltd.日本9$281.0K360度挖掘机、非电动叉车
Sogo Corporation日本3$250.9K360度挖掘机、其他机械铲
Tat Hong Machinery Pte. Ltd.新加坡8$134.2K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd.日本3$116.6K360度挖掘机、其他机械铲
Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本2$98.0K360度挖掘机、其他机械铲
Aoi Trading Co.日本4$80.5K360度挖掘机、其他机械铲
THI Corp.日本2$67.9K360度挖掘机、自行式压路机
Arai Logistics Co., Ltd.日本3$51.6K360度挖掘机、非电动叉车

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-19360度挖掘机A O I TRADING CO日本$34.0K
2025-07-04360度挖掘机JEN CORP日本$16.7K
2025-06-25360度挖掘机KOMATSU USED EQUIPMENT CORP日本$22.6K
2025-06-25360度挖掘机KOMATSU USED EQUIPMENT CORP日本$14.4K
2025-06-25360度挖掘机JEN CORP日本$17.9K
2025-06-25360度挖掘机KOMATSU USED EQUIPMENT CORP日本$17.1K
2025-06-20360度挖掘机KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY JAPAN CO LTD日本$15.3K
2025-06-07360度挖掘机KATAGIRI TRADING CO LTD日本$18.9K
2025-03-28360度挖掘机A O I TRADING CO日本$13.4K
2025-03-17360度挖掘机ARAI LOGISTICS CO LTD日本$21.3K

相关企业 · 同类产品

THT Equipment Spare Parts Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →