THT Equipment Spare Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Tht
82
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-19
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106080492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9G7HBK |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | Phố Huyện, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHỤ TÙNG THT |
| 企业英文名称 | THT EQUIPMENT SPARE PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Huyện, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84985289318 |
| 邮箱 | Hamaequipment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 82 | $2.54M |
| 巴西 | 1 | $51.7K |
| 韩国 | 2 | $45.5K |
| 中国 | 5 | $23.6K |
| 意大利 | 1 | $13.4K |
| 德国 | 1 | $2.8K |
| 越南 | 2 | $477 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 15 | $680.1K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| JEN Corp. | 日本 | 18 | $472.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $281.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Sogo Corporation | 日本 | 3 | $250.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tat Hong Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $134.2K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $116.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $98.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Aoi Trading Co. | 日本 | 4 | $80.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| THI Corp. | 日本 | 2 | $67.9K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 3 | $51.6K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 360度挖掘机 | A O I TRADING CO | 日本 | $34.0K |
| 2025-07-04 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $16.7K |
| 2025-06-25 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $22.6K |
| 2025-06-25 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $14.4K |
| 2025-06-25 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $17.9K |
| 2025-06-25 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $17.1K |
| 2025-06-20 | 360度挖掘机 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY JAPAN CO LTD | 日本 | $15.3K |
| 2025-06-07 | 360度挖掘机 | KATAGIRI TRADING CO LTD | 日本 | $18.9K |
| 2025-03-28 | 360度挖掘机 | A O I TRADING CO | 日本 | $13.4K |
| 2025-03-17 | 360度挖掘机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $21.3K |