Snow Village Vietnam Refrigeration Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN LạNH SNOW VILLAGE VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703060907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE0M6C5 |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Số 2, Đường số 2 khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN LẠNH SNOW VILLAGE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SNOW VILLAGE VIETNAM REFRIGERATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0352842818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.06M | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 3 | $106.9K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $47.2K | 冷藏家具、瓶清洁干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 苯乙烯泡沫塑料板 | QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-08 | 苯乙烯泡沫塑料板 | QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-08 | 制冷设备零件 | QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $416 |
| 2026-06-08 | 制冷设备零件 | QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-08 | 制冷设备零件 | QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-08 | 苯乙烯泡沫塑料板 | QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $360 |
| 2026-06-08 | 制冷设备零件 | QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $545 |
| 2026-06-08 | 制冷设备零件 | QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $376 |
| 2026-06-08 | 制冷设备零件 | QUZHOU SNOW VILLAGE TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $376 |