Ha Minh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 鞋靴皮革上光剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế Hà MINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108969294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XG0AK7 |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HÀ MINH |
| 企业英文名称 | HA MINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cam, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84907895558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burhan Global Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $19.7K | 鞋靴皮革上光剂、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 鞋靴皮革上光剂 | BURHAN GLOBAL TICARET A S | 土耳其 | $312 |
| 2025-09-23 | 鞋靴皮革上光剂 | BURHAN GLOBAL TICARET A S | 土耳其 | $1.2K |
| 2025-09-23 | 鞋靴皮革上光剂 | BURHAN GLOBAL TICARET A S | 土耳其 | $2.2K |
| 2025-09-23 | 鞋靴皮革上光剂 | BURHAN GLOBAL TICARET A S | 土耳其 | $432 |
| 2025-09-23 | 鞋靴皮革上光剂 | Burhan Global Ticaret A.Ş. | 土耳其 | $3.7K |
| 2025-09-23 | 鞋靴皮革上光剂 | BURHAN GLOBAL TICARET A S | 土耳其 | $514 |
| 2025-09-23 | 鞋靴皮革上光剂 | Burhan Global Ticaret A.Ş. | 土耳其 | $456 |
| 2025-09-23 | 鞋靴皮革上光剂 | Burhan Global Ticaret A.Ş. | 土耳其 | $1.3K |
| 2025-09-23 | 鞋靴皮革上光剂 | BURHAN GLOBAL TICARET A S | 土耳其 | $1.2K |
| 2025-09-23 | 塑料家具 | BURHAN GLOBAL TICARET A S | 土耳其 | $100 |